A. Khusanov
19
3
5

Abdukodir Khusanov

CB 98

45

Danh tiếng: Bình thường
Manchester City

Ngày sinh: 29/02/2004

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

186cm 84kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
95

RB
92

CB
95

LB
92

LWB
91

RWB
91

CDM
93

LM
85

CM
87

RM
85

CAM
84

CF
82

LW
82

RW
82

ST
80

Tốc độ
99
Sút
69
Chuyền bóng
88
Rê bóng
87
Phòng thủ
98
Thể chất
99
Tốc độ 101
Tăng tốc 98
Dứt điểm 68
Lực sút 73
Sút xa 70
Chọn vị trí 77
Vô lê 69
Penalty 68
Chuyền ngắn 97
Tầm nhìn 86
Tạt bóng 80
Chuyền dài 92
Đá phạt 70
Sút xoáy 83
Rê bóng 84
Giữ bóng 91
Khéo léo 91
Thăng bằng 92
Phản ứng 93
Kèm người 97
Lấy bóng 101
Cắt bóng 97
Đánh đầu 96
Xoạc bóng 99
Sức mạnh 100
Thể lực 95
Quyết đoán 102
Nhảy 102
Bình tĩnh 93
TM đổ người 22
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 22
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 2668
Sức mạnh 100
Tốc độ 102
Nhảy 102
Xoạc bóng 99
Giữ bóng 91
Kèm người 97
Lấy bóng 101
Chuyền ngắn 97
Đánh đầu 96
Cắt bóng 97
Phản ứng 93
Quyết đoán 102
Xoạc bóng (AI)
Xoạc bóng (AI) Thường xuyên xoạc bóng

Các mùa giải khác của A. Khusanov

Sự nghiệp CLB
2025: Manchester City
2024 - 2025: RC Lens II
2023 - 2025: RC Lens
2022 - 2023: Unregistered Club