A. Khusanov
6
3
5

Abdukodir Khusanov

CB 70

45

Danh tiếng: Bình thường
Manchester City

Ngày sinh: 29/02/2004

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

186cm 84kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
13

SW
67

RB
64

CB
67

LB
64

LWB
62

RWB
62

CDM
63

LM
55

CM
56

RM
55

CAM
53

CF
52

LW
53

RW
53

ST
51

Tốc độ
78
Sút
37
Chuyền bóng
55
Rê bóng
59
Phòng thủ
70
Thể chất
69
Tốc độ 83
Tăng tốc 72
Dứt điểm 33
Lực sút 46
Sút xa 35
Chọn vị trí 42
Vô lê 35
Penalty 43
Chuyền ngắn 64
Tầm nhìn 54
Tạt bóng 44
Chuyền dài 59
Đá phạt 38
Sút xoáy 45
Rê bóng 57
Giữ bóng 64
Khéo léo 55
Thăng bằng 48
Phản ứng 69
Kèm người 70
Lấy bóng 72
Cắt bóng 71
Đánh đầu 67
Xoạc bóng 70
Sức mạnh 73
Thể lực 59
Quyết đoán 73
Nhảy 79
Bình tĩnh 64
TM đổ người 13
TM bắt bóng 9
TM phát bóng 11
TM phản xạ 7
TM chọn vị trí 10
Chỉ số tổng: 1734
Sức mạnh 73
Tốc độ 81
Nhảy 79
Xoạc bóng 70
Giữ bóng 64
Kèm người 70
Lấy bóng 72
Chuyền ngắn 64
Đánh đầu 67
Cắt bóng 71
Phản ứng 69
Quyết đoán 73

Các mùa giải khác của A. Khusanov

Sự nghiệp CLB
2025: Manchester City
2024 - 2025: RC Lens II
2023 - 2025: RC Lens
2022 - 2023: Unregistered Club