D. Ginola
30
5
5

David Ginola

LW 119
LM 119

14

Danh tiếng: Siêu Sao
Spartan

Ngày sinh: 25/01/1967

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

186cm 83kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 20 - 40

Level:
Thẻ:
Team:

GK
31

SW
91

RB
96

CB
91

LB
96

LWB
100

RWB
100

CDM
97

LM
116

CM
110

RM
116

CAM
116

CF
116

LW
116

RW
116

ST
114

Tốc độ
122
Sút
116
Chuyền bóng
116
Rê bóng
121
Phòng thủ
82
Thể chất
111
Tốc độ 122
Tăng tốc 122
Dứt điểm 115
Lực sút 118
Sút xa 120
Chọn vị trí 119
Vô lê 115
Penalty 105
Chuyền ngắn 118
Tầm nhìn 121
Tạt bóng 116
Chuyền dài 109
Đá phạt 114
Sút xoáy 121
Rê bóng 124
Giữ bóng 120
Khéo léo 121
Thăng bằng 119
Phản ứng 119
Kèm người 84
Lấy bóng 76
Cắt bóng 79
Đánh đầu 107
Xoạc bóng 75
Sức mạnh 113
Thể lực 114
Quyết đoán 106
Nhảy 112
Bình tĩnh 120
TM đổ người 23
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 22
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 26
Chỉ số tổng: 3343
Tăng tốc 122
Tốc độ 125
Khéo léo 121
Rê bóng 124
Giữ bóng 120
Tạt bóng 116
Chuyền ngắn 118
Dứt điểm 115
Sút xa 120
Chọn vị trí 119
Tầm nhìn 121
Phản ứng 119
Thể lực 114
Tăng tốc 122
Tốc độ 125
Rê bóng 124
Giữ bóng 120
Tạt bóng 116
Chuyền ngắn 118
Dứt điểm 115
Chuyền dài 109
Chọn vị trí 119
Tầm nhìn 121
Phản ứng 119
Ảo thuật gia
Ảo thuật gia Sử dụng các kỹ năng cá nhân đa dạng để đánh lừa đối phương.
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của D. Ginola

Sự nghiệp CLB
2002 - 2002: Everton
2000 - 2002: Aston Villa
1997 - 2000: Tottenham Hotspur
1995 - 1997: Newcastle United
1992 - 1995: Paris Saint-Germain
1990 - 1992: Stade Brestois 29
1988 - 1990: RC Paris
1985 - 1988: Grenoble Foot 38