D. Ginola
28
5
5

David Ginola

LW 114
CAM 113
RW 114

14

Danh tiếng: Siêu Sao
24 World Legend

Ngày sinh: 25/01/1967

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

186cm 83kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
83

RB
89

CB
83

LB
89

LWB
93

RWB
93

CDM
90

LM
110

CM
104

RM
110

CAM
110

CF
110

LW
111

RW
111

ST
108

Tốc độ
116
Sút
112
Chuyền bóng
110
Rê bóng
117
Phòng thủ
73
Thể chất
104
Tốc độ 115
Tăng tốc 118
Dứt điểm 112
Lực sút 113
Sút xa 115
Chọn vị trí 110
Vô lê 110
Penalty 102
Chuyền ngắn 112
Tầm nhìn 113
Tạt bóng 112
Chuyền dài 104
Đá phạt 106
Sút xoáy 114
Rê bóng 120
Giữ bóng 116
Khéo léo 116
Thăng bằng 114
Phản ứng 112
Kèm người 73
Lấy bóng 69
Cắt bóng 72
Đánh đầu 102
Xoạc bóng 65
Sức mạnh 106
Thể lực 109
Quyết đoán 96
Nhảy 107
Bình tĩnh 115
TM đổ người 19
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 16
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 3136
Tăng tốc 118
Tốc độ 119
Khéo léo 116
Rê bóng 120
Giữ bóng 116
Tạt bóng 112
Chuyền ngắn 112
Dứt điểm 112
Sút xa 115
Chọn vị trí 110
Tầm nhìn 113
Phản ứng 112
Tăng tốc 118
Tốc độ 119
Khéo léo 116
Rê bóng 120
Giữ bóng 116
Chuyền ngắn 112
Dứt điểm 112
Chuyền dài 104
Sút xa 115
Chọn vị trí 110
Tầm nhìn 113
Phản ứng 112
Tăng tốc 118
Tốc độ 119
Khéo léo 116
Rê bóng 120
Giữ bóng 116
Tạt bóng 112
Chuyền ngắn 112
Dứt điểm 112
Sút xa 115
Chọn vị trí 110
Tầm nhìn 113
Phản ứng 112
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của D. Ginola

Sự nghiệp CLB
2002 - 2002: Everton
2000 - 2002: Aston Villa
1997 - 2000: Tottenham Hotspur
1995 - 1997: Newcastle United
1992 - 1995: Paris Saint-Germain
1990 - 1992: Stade Brestois 29
1988 - 1990: RC Paris
1985 - 1988: Grenoble Foot 38