D. Ginola
40
5
5

David Ginola

LW 70
LM 69

11

Danh tiếng: Siêu Sao
HEROES CARTOON

Ngày sinh: 25/01/1967

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

186cm 83kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
15

SW
40

RB
46

CB
40

LB
46

LWB
49

RWB
49

CDM
47

LM
66

CM
60

RM
66

CAM
66

CF
66

LW
67

RW
67

ST
64

Tốc độ
72
Sút
68
Chuyền bóng
66
Rê bóng
73
Phòng thủ
30
Thể chất
62
Tốc độ 72
Tăng tốc 73
Dứt điểm 69
Lực sút 68
Sút xa 72
Chọn vị trí 64
Vô lê 67
Penalty 59
Chuyền ngắn 66
Tầm nhìn 69
Tạt bóng 68
Chuyền dài 61
Đá phạt 63
Sút xoáy 71
Rê bóng 75
Giữ bóng 73
Khéo léo 72
Thăng bằng 71
Phản ứng 67
Kèm người 31
Lấy bóng 22
Cắt bóng 32
Đánh đầu 57
Xoạc bóng 22
Sức mạnh 64
Thể lực 66
Quyết đoán 53
Nhảy 64
Bình tĩnh 70
TM đổ người 13
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 13
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 13
Chỉ số tổng: 1846
Tăng tốc 73
Tốc độ 75
Khéo léo 72
Rê bóng 76
Giữ bóng 73
Tạt bóng 68
Chuyền ngắn 66
Dứt điểm 69
Sút xa 72
Chọn vị trí 64
Tầm nhìn 69
Phản ứng 67
Thể lực 66
Tăng tốc 73
Tốc độ 75
Rê bóng 76
Giữ bóng 73
Tạt bóng 68
Chuyền ngắn 66
Dứt điểm 69
Chuyền dài 61
Chọn vị trí 64
Tầm nhìn 69
Phản ứng 67
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Cá nhân
Cá nhân Hiếm khi chuyền, chỉ thích sút! (AI)

Các mùa giải khác của D. Ginola

Sự nghiệp CLB
2002 - 2002: Everton
2000 - 2002: Aston Villa
1997 - 2000: Tottenham Hotspur
1995 - 1997: Newcastle United
1992 - 1995: Paris Saint-Germain
1990 - 1992: Stade Brestois 29
1988 - 1990: RC Paris
1985 - 1988: Grenoble Foot 38