Gabriel Batistuta
24
3
5

Gabriel Batistuta

ST 110

9

Danh tiếng: Siêu Sao
22 World Legend

Ngày sinh: 01/02/1969

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

185cm 73kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
71

RB
75

CB
71

LB
75

LWB
78

RWB
78

CDM
75

LM
100

CM
92

RM
100

CAM
101

CF
104

LW
102

RW
102

ST
107

Tốc độ
107
Sút
114
Chuyền bóng
94
Rê bóng
106
Phòng thủ
56
Thể chất
102
Tốc độ 108
Tăng tốc 106
Dứt điểm 115
Lực sút 116
Sút xa 111
Chọn vị trí 114
Vô lê 112
Penalty 112
Chuyền ngắn 95
Tầm nhìn 98
Tạt bóng 92
Chuyền dài 84
Đá phạt 108
Sút xoáy 107
Rê bóng 106
Giữ bóng 110
Khéo léo 102
Thăng bằng 107
Phản ứng 107
Kèm người 53
Lấy bóng 50
Cắt bóng 48
Đánh đầu 111
Xoạc bóng 45
Sức mạnh 109
Thể lực 99
Quyết đoán 91
Nhảy 96
Bình tĩnh 114
TM đổ người 18
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 13
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 20
Chỉ số tổng: 2905
Sức mạnh 109
Tăng tốc 106
Tốc độ 110
Rê bóng 109
Giữ bóng 110
Chuyền ngắn 95
Dứt điểm 115
Lực sút 116
Đánh đầu 111
Sút xa 111
Vô lê 112
Chọn vị trí 114
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa

Các mùa giải khác của Gabriel Batistuta

Sự nghiệp CLB
2003 - 2005: Al-Arabi
2000 - 2003: Roma
2003 - 2003: Lombardia FC (Cho mượn)
1991 - 2000: Fiorentina
1990 - 1991: Boca Juniors
1989 - 1990: River Plate
1988 - 1989: Newell's Old Boys