Gabriel Batistuta
27
5
5

Gabriel Batistuta

ST 112

9

Danh tiếng: Siêu Sao
21 Legendary Totem

Ngày sinh: 01/02/1969

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

185cm 73kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
74

RB
76

CB
74

LB
76

LWB
78

RWB
78

CDM
78

LM
100

CM
94

RM
100

CAM
103

CF
107

LW
103

RW
103

ST
109

Tốc độ
109
Sút
117
Chuyền bóng
92
Rê bóng
109
Phòng thủ
59
Thể chất
106
Tốc độ 109
Tăng tốc 109
Dứt điểm 118
Lực sút 117
Sút xa 117
Chọn vị trí 117
Vô lê 114
Penalty 119
Chuyền ngắn 94
Tầm nhìn 98
Tạt bóng 79
Chuyền dài 86
Đá phạt 106
Sút xoáy 110
Rê bóng 108
Giữ bóng 112
Khéo léo 106
Thăng bằng 110
Phản ứng 110
Kèm người 57
Lấy bóng 56
Cắt bóng 48
Đánh đầu 115
Xoạc bóng 43
Sức mạnh 109
Thể lực 110
Quyết đoán 95
Nhảy 107
Bình tĩnh 117
TM đổ người 15
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 18
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 2981
Sức mạnh 109
Tăng tốc 109
Tốc độ 112
Rê bóng 112
Giữ bóng 112
Chuyền ngắn 94
Dứt điểm 118
Lực sút 117
Đánh đầu 115
Sút xa 117
Vô lê 114
Chọn vị trí 117
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Cá nhân (AI)
Cá nhân (AI) Hiếm khi chuyền, chí thích sút!

Các mùa giải khác của Gabriel Batistuta

Sự nghiệp CLB
2003 - 2005: Al-Arabi
2000 - 2003: Roma
2003 - 2003: Lombardia FC (Cho mượn)
1991 - 2000: Fiorentina
1990 - 1991: Boca Juniors
1989 - 1990: River Plate
1988 - 1989: Newell's Old Boys