Gabriel Batistuta
27
4
5

Gabriel Batistuta

ST 112

9

Danh tiếng: Huyền thoại
ICON

Ngày sinh: 01/02/1969

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

185cm 73kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
33

SW
82

RB
84

CB
82

LB
84

LWB
85

RWB
85

CDM
84

LM
102

CM
97

RM
102

CAM
103

CF
107

LW
104

RW
104

ST
109

Tốc độ
111
Sút
116
Chuyền bóng
95
Rê bóng
108
Phòng thủ
69
Thể chất
110
Tốc độ 112
Tăng tốc 111
Dứt điểm 117
Lực sút 118
Sút xa 115
Chọn vị trí 116
Vô lê 115
Penalty 113
Chuyền ngắn 95
Tầm nhìn 102
Tạt bóng 87
Chuyền dài 90
Đá phạt 115
Sút xoáy 111
Rê bóng 107
Giữ bóng 109
Khéo léo 108
Thăng bằng 112
Phản ứng 113
Kèm người 63
Lấy bóng 67
Cắt bóng 63
Đánh đầu 116
Xoạc bóng 65
Sức mạnh 109
Thể lực 112
Quyết đoán 110
Nhảy 114
Bình tĩnh 117
TM đổ người 25
TM bắt bóng 30
TM phát bóng 28
TM phản xạ 27
TM chọn vị trí 26
Chỉ số tổng: 3138
Sức mạnh 109
Tăng tốc 111
Tốc độ 114
Rê bóng 111
Giữ bóng 109
Chuyền ngắn 95
Dứt điểm 117
Lực sút 118
Đánh đầu 116
Sút xa 115
Vô lê 115
Chọn vị trí 116
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt

Các mùa giải khác của Gabriel Batistuta

Sự nghiệp CLB
2003 - 2005: Al-Arabi
2000 - 2003: Roma
2003 - 2003: Lombardia FC (Cho mượn)
1991 - 2000: Fiorentina
1990 - 1991: Boca Juniors
1989 - 1990: River Plate
1988 - 1989: Newell's Old Boys