H. Sánchez
32
5
5

Hugo Sánchez

ST 124

9

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 11/07/1958

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

176cm 73kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
43

SW
88

RB
94

CB
88

LB
94

LWB
97

RWB
97

CDM
93

LM
116

CM
108

RM
116

CAM
115

CF
119

LW
118

RW
118

ST
121

Tốc độ
129
Sút
127
Chuyền bóng
109
Rê bóng
122
Phòng thủ
73
Thể chất
115
Tốc độ 129
Tăng tốc 129
Dứt điểm 130
Lực sút 127
Sút xa 124
Chọn vị trí 127
Vô lê 128
Penalty 129
Chuyền ngắn 110
Tầm nhìn 106
Tạt bóng 112
Chuyền dài 98
Đá phạt 128
Sút xoáy 127
Rê bóng 118
Giữ bóng 124
Khéo léo 130
Thăng bằng 130
Phản ứng 127
Kèm người 55
Lấy bóng 76
Cắt bóng 77
Đánh đầu 126
Xoạc bóng 61
Sức mạnh 111
Thể lực 121
Quyết đoán 117
Nhảy 131
Bình tĩnh 128
TM đổ người 29
TM bắt bóng 38
TM phát bóng 40
TM phản xạ 38
TM chọn vị trí 39
Chỉ số tổng: 3520
Sức mạnh 111
Tăng tốc 129
Tốc độ 132
Rê bóng 125
Giữ bóng 124
Chuyền ngắn 110
Dứt điểm 130
Lực sút 127
Đánh đầu 126
Sút xa 124
Vô lê 128
Chọn vị trí 127
Sát thủ băng cắt
Sát thủ băng cắt Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của H. Sánchez

Sự nghiệp CLB
1997 - 1998: Atlético Celaya
1996 - 1997: Dallas Burn
1995 - 1996: FC Linz
1994 - 1995: Atlante
1993 - 1994: Rayo Vallecano
1992 - 1993: América
1985 - 1992: Real Madrid
1981 - 1985: Atlético de Madrid
1979 - 1981: Club Universidad Nacional
1979 - 1980: San Diego Sockers (Cho mượn)