Iván Zamorano
33
4
5

Iván Zamorano

ST 130

9

Danh tiếng: Bình thường
Infinite Prime

Ngày sinh: 18/01/1967

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

179cm 76kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
50

SW
101

RB
104

CB
101

LB
104

LWB
105

RWB
105

CDM
103

LM
121

CM
114

RM
121

CAM
121

CF
124

LW
123

RW
123

ST
127

Tốc độ
129
Sút
130
Chuyền bóng
112
Rê bóng
128
Phòng thủ
90
Thể chất
125
Tốc độ 129
Tăng tốc 129
Dứt điểm 136
Lực sút 129
Sút xa 121
Chọn vị trí 135
Vô lê 134
Penalty 119
Chuyền ngắn 117
Tầm nhìn 112
Tạt bóng 111
Chuyền dài 106
Đá phạt 109
Sút xoáy 118
Rê bóng 125
Giữ bóng 132
Khéo léo 133
Thăng bằng 130
Phản ứng 130
Kèm người 83
Lấy bóng 88
Cắt bóng 85
Đánh đầu 135
Xoạc bóng 82
Sức mạnh 128
Thể lực 130
Quyết đoán 111
Nhảy 136
Bình tĩnh 135
TM đổ người 45
TM bắt bóng 44
TM phát bóng 47
TM phản xạ 42
TM chọn vị trí 45
Chỉ số tổng: 3691
Sức mạnh 128
Tăng tốc 129
Tốc độ 132
Rê bóng 131
Giữ bóng 132
Chuyền ngắn 117
Dứt điểm 136
Lực sút 129
Đánh đầu 135
Sút xa 121
Vô lê 134
Chọn vị trí 135
Sát thủ băng cắt
Sát thủ băng cắt Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của Iván Zamorano

Sự nghiệp CLB
2003 - 2003: Colo-Colo
2001 - 2003: Club América
1996 - 2001: Lombardia FC
1992 - 1996: Real Madrid
1990 - 1992: Sevilla FC
1988 - 1990: FC St. Gallen 1879
1985 - 1986: Cobreandino (Cho mượn)
1985 - 1988: CD Cobresal