Iván Zamorano
29
4
5

Iván Zamorano

ST 116

9

Danh tiếng: Siêu Sao
Warriors of Glory

Ngày sinh: 18/01/1967

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

179cm 76kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 58 - Chẵn 18

Level:
Thẻ:
Team:

GK
30

SW
86

RB
89

CB
86

LB
89

LWB
91

RWB
91

CDM
88

LM
106

CM
99

RM
106

CAM
106

CF
110

LW
107

RW
107

ST
113

Tốc độ
114
Sút
114
Chuyền bóng
96
Rê bóng
114
Phòng thủ
75
Thể chất
112
Tốc độ 114
Tăng tốc 116
Dứt điểm 117
Lực sút 118
Sút xa 106
Chọn vị trí 124
Vô lê 118
Penalty 104
Chuyền ngắn 101
Tầm nhìn 93
Tạt bóng 93
Chuyền dài 91
Đá phạt 99
Sút xoáy 106
Rê bóng 114
Giữ bóng 114
Khéo léo 112
Thăng bằng 115
Phản ứng 119
Kèm người 70
Lấy bóng 73
Cắt bóng 67
Đánh đầu 121
Xoạc bóng 68
Sức mạnh 113
Thể lực 119
Quyết đoán 99
Nhảy 121
Bình tĩnh 118
TM đổ người 24
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 23
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 3158
Sức mạnh 113
Tăng tốc 116
Tốc độ 117
Rê bóng 117
Giữ bóng 114
Chuyền ngắn 101
Dứt điểm 117
Lực sút 118
Đánh đầu 121
Sút xa 106
Vô lê 118
Chọn vị trí 124
Bậc thầy chạy chỗ
Bậc thầy chạy chỗ Di chuyển không bóng thông minh để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của Iván Zamorano

Sự nghiệp CLB
2003 - 2003: Colo-Colo
2001 - 2003: Club América
1996 - 2001: Lombardia FC
1992 - 1996: Real Madrid
1990 - 1992: Sevilla FC
1988 - 1990: FC St. Gallen 1879
1985 - 1988: CD Cobresal