Iván Zamorano
32
4
5

Iván Zamorano

ST 122

9

Danh tiếng: Siêu Sao
26 HEROES

Ngày sinh: 18/01/1967

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

179cm 76kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 57 - Chẵn 17

Level:
Thẻ:
Team:

GK
32

SW
92

RB
95

CB
92

LB
95

LWB
97

RWB
97

CDM
94

LM
112

CM
105

RM
112

CAM
111

CF
116

LW
114

RW
114

ST
119

Tốc độ
120
Sút
123
Chuyền bóng
102
Rê bóng
119
Phòng thủ
81
Thể chất
117
Tốc độ 120
Tăng tốc 122
Dứt điểm 129
Lực sút 124
Sút xa 111
Chọn vị trí 127
Vô lê 125
Penalty 109
Chuyền ngắn 106
Tầm nhìn 100
Tạt bóng 101
Chuyền dài 99
Đá phạt 104
Sút xoáy 112
Rê bóng 119
Giữ bóng 119
Khéo léo 119
Thăng bằng 120
Phản ứng 123
Kèm người 77
Lấy bóng 79
Cắt bóng 74
Đánh đầu 127
Xoạc bóng 75
Sức mạnh 119
Thể lực 124
Quyết đoán 104
Nhảy 128
Bình tĩnh 125
TM đổ người 25
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 26
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 25
Chỉ số tổng: 3346
Sức mạnh 119
Tăng tốc 122
Tốc độ 123
Rê bóng 122
Giữ bóng 119
Chuyền ngắn 106
Dứt điểm 129
Lực sút 124
Đánh đầu 127
Sút xa 111
Vô lê 125
Chọn vị trí 127
Sát thủ băng cắt
Sát thủ băng cắt Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của Iván Zamorano

Sự nghiệp CLB
2003 - 2003: Colo-Colo
2001 - 2003: Club América
1996 - 2001: Lombardia FC
1992 - 1996: Real Madrid
1990 - 1992: Sevilla FC
1988 - 1990: FC St. Gallen 1879
1985 - 1988: CD Cobresal