J. Koller
29
3
5

Jan Koller

ST 116

8

Danh tiếng: Siêu Sao
Legend of Europa

Ngày sinh: 30/03/1973

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

202cm 103kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
48

SW
89

RB
87

CB
89

LB
87

LWB
88

RWB
88

CDM
91

LM
103

CM
101

RM
103

CAM
106

CF
108

LW
104

RW
104

ST
113

Tốc độ
103
Sút
117
Chuyền bóng
99
Rê bóng
106
Phòng thủ
75
Thể chất
118
Tốc độ 105
Tăng tốc 102
Dứt điểm 118
Lực sút 119
Sút xa 115
Chọn vị trí 120
Vô lê 118
Penalty 108
Chuyền ngắn 113
Tầm nhìn 97
Tạt bóng 85
Chuyền dài 93
Đá phạt 94
Sút xoáy 101
Rê bóng 102
Giữ bóng 117
Khéo léo 97
Thăng bằng 110
Phản ứng 113
Kèm người 69
Lấy bóng 73
Cắt bóng 71
Đánh đầu 124
Xoạc bóng 65
Sức mạnh 124
Thể lực 110
Quyết đoán 114
Nhảy 119
Bình tĩnh 111
TM đổ người 44
TM bắt bóng 45
TM phát bóng 43
TM phản xạ 42
TM chọn vị trí 46
Chỉ số tổng: 3227
Sức mạnh 124
Tăng tốc 102
Tốc độ 106
Rê bóng 109
Giữ bóng 117
Chuyền ngắn 113
Dứt điểm 118
Lực sút 119
Đánh đầu 124
Sút xa 115
Vô lê 118
Chọn vị trí 120
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Các mùa giải khác của J. Koller

Sự nghiệp CLB
2010 - 2011: AS Cannes
2008 - 2010: Samara
2008 - 2008: 1. FC Nürnberg
2006 - 2008: AS Monaco
2001 - 2006: Borussia Dortmund
1999 - 2001: Anderlecht
1996 - 1999: Lokeren
1994 - 1996: Sparta Praha