J. Koller
16
3
5

Jan Koller

ST 82

9

Danh tiếng: Siêu Sao
NHD

Ngày sinh: 30/03/1973

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

202cm 104kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
37

SW
58

RB
58

CB
58

LB
58

LWB
59

RWB
59

CDM
62

LM
71

CM
71

RM
71

CAM
73

CF
75

LW
71

RW
71

ST
79

Tốc độ
70
Sút
84
Chuyền bóng
71
Rê bóng
69
Phòng thủ
48
Thể chất
84
Tốc độ 73
Tăng tốc 67
Dứt điểm 84
Lực sút 87
Sút xa 84
Chọn vị trí 79
Vô lê 85
Penalty 88
Chuyền ngắn 80
Tầm nhìn 75
Tạt bóng 61
Chuyền dài 69
Đá phạt 66
Sút xoáy 62
Rê bóng 69
Giữ bóng 84
Khéo léo 35
Thăng bằng 52
Phản ứng 80
Kèm người 42
Lấy bóng 46
Cắt bóng 48
Đánh đầu 90
Xoạc bóng 38
Sức mạnh 97
Thể lực 77
Quyết đoán 75
Nhảy 41
Bình tĩnh 81
TM đổ người 35
TM bắt bóng 37
TM phát bóng 43
TM phản xạ 36
TM chọn vị trí 35
Chỉ số tổng: 2201
Sức mạnh 97
Tăng tốc 67
Tốc độ 73
Rê bóng 72
Giữ bóng 84
Chuyền ngắn 80
Dứt điểm 84
Lực sút 87
Đánh đầu 90
Sút xa 84
Vô lê 85
Chọn vị trí 79
Target Forward (Hidden)
Target Forward (Hidden) Target Forward
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Các mùa giải khác của J. Koller

Sự nghiệp CLB
2010 - 2011: AS Cannes
2008 - 2010: Samara
2008 - 2008: 1. FC Nürnberg
2006 - 2008: AS Monaco
2001 - 2006: Borussia Dortmund
1999 - 2001: Anderlecht
1996 - 1999: Lokeren
1994 - 1996: Sparta Praha