J. Koller
16
3
5

Jan Koller

ST 86

9

Danh tiếng: Siêu Sao
Top Transfer

Ngày sinh: 30/03/1973

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

202cm 104kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
40

SW
61

RB
61

CB
61

LB
61

LWB
62

RWB
62

CDM
65

LM
76

CM
75

RM
76

CAM
78

CF
80

LW
76

RW
76

ST
83

Tốc độ
76
Sút
89
Chuyền bóng
75
Rê bóng
74
Phòng thủ
50
Thể chất
87
Tốc độ 81
Tăng tốc 72
Dứt điểm 90
Lực sút 90
Sút xa 89
Chọn vị trí 86
Vô lê 91
Penalty 91
Chuyền ngắn 83
Tầm nhìn 79
Tạt bóng 63
Chuyền dài 72
Đá phạt 68
Sút xoáy 68
Rê bóng 74
Giữ bóng 88
Khéo léo 38
Thăng bằng 54
Phản ứng 86
Kèm người 44
Lấy bóng 48
Cắt bóng 50
Đánh đầu 92
Xoạc bóng 40
Sức mạnh 99
Thể lực 81
Quyết đoán 80
Nhảy 41
Bình tĩnh 87
TM đổ người 37
TM bắt bóng 39
TM phát bóng 45
TM phản xạ 38
TM chọn vị trí 37
Chỉ số tổng: 2321
Sức mạnh 99
Tăng tốc 72
Tốc độ 79
Rê bóng 77
Giữ bóng 88
Chuyền ngắn 83
Dứt điểm 90
Lực sút 90
Đánh đầu 92
Sút xa 89
Vô lê 91
Chọn vị trí 86
Target Forward (Hidden)
Target Forward (Hidden) Target Forward
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Các mùa giải khác của J. Koller

Sự nghiệp CLB
2010 - 2011: AS Cannes
2008 - 2010: Samara
2008 - 2008: 1. FC Nürnberg
2006 - 2008: AS Monaco
2001 - 2006: Borussia Dortmund
1999 - 2001: Anderlecht
1996 - 1999: Lokeren
1994 - 1996: Sparta Praha