J. Ordoñez
24
3
5

Joel Ordoñez

CB 103

4

Danh tiếng: Bình thường
Club Brugge

Ngày sinh: 21/04/2004

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

188cm 70kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
100

RB
96

CB
100

LB
96

LWB
94

RWB
94

CDM
98

LM
86

CM
91

RM
86

CAM
86

CF
84

LW
84

RW
84

ST
83

Tốc độ
102
Sút
69
Chuyền bóng
90
Rê bóng
87
Phòng thủ
103
Thể chất
106
Tốc độ 105
Tăng tốc 99
Dứt điểm 67
Lực sút 71
Sút xa 73
Chọn vị trí 81
Vô lê 64
Penalty 70
Chuyền ngắn 103
Tầm nhìn 85
Tạt bóng 74
Chuyền dài 104
Đá phạt 67
Sút xoáy 67
Rê bóng 78
Giữ bóng 98
Khéo léo 95
Thăng bằng 100
Phản ứng 97
Kèm người 104
Lấy bóng 103
Cắt bóng 104
Đánh đầu 101
Xoạc bóng 102
Sức mạnh 108
Thể lực 102
Quyết đoán 106
Nhảy 107
Bình tĩnh 95
TM đổ người 15
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 9
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 2699
Sức mạnh 108
Tốc độ 105
Nhảy 107
Xoạc bóng 102
Giữ bóng 98
Kèm người 104
Lấy bóng 103
Chuyền ngắn 103
Đánh đầu 101
Cắt bóng 104
Phản ứng 97
Quyết đoán 106
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài

Các mùa giải khác của J. Ordoñez

Sự nghiệp CLB
2022: Club Brugge
2022 - 2024: Club Brugge NXT
2022 - 2022: Independiente del Valle