J. Ordoñez
6
3
5

Joel Ordoñez

CB 68

4

Danh tiếng: Bình thường
Club Brugge

Ngày sinh: 21/04/2004

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

188cm 80kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
16

SW
65

RB
61

CB
65

LB
61

LWB
59

RWB
59

CDM
62

LM
49

CM
52

RM
49

CAM
47

CF
45

LW
45

RW
45

ST
44

Tốc độ
67
Sút
26
Chuyền bóng
50
Rê bóng
51
Phòng thủ
68
Thể chất
72
Tốc độ 72
Tăng tốc 63
Dứt điểm 23
Lực sút 34
Sút xa 19
Chọn vị trí 38
Vô lê 27
Penalty 37
Chuyền ngắn 68
Tầm nhìn 44
Tạt bóng 38
Chuyền dài 53
Đá phạt 27
Sút xoáy 22
Rê bóng 43
Giữ bóng 60
Khéo léo 58
Thăng bằng 59
Phản ứng 63
Kèm người 69
Lấy bóng 69
Cắt bóng 71
Đánh đầu 65
Xoạc bóng 65
Sức mạnh 77
Thể lực 67
Quyết đoán 68
Nhảy 75
Bình tĩnh 56
TM đổ người 14
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 7
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 13
Chỉ số tổng: 1593
Sức mạnh 77
Tốc độ 70
Nhảy 75
Xoạc bóng 65
Giữ bóng 60
Kèm người 69
Lấy bóng 69
Chuyền ngắn 68
Đánh đầu 65
Cắt bóng 71
Phản ứng 63
Quyết đoán 68

Các mùa giải khác của J. Ordoñez

Sự nghiệp CLB
2022: Club Brugge
2022 - 2024: Club Brugge NXT
2022 - 2022: Independiente del Valle