J. Ordoñez
23
3
5

Joel Ordoñez

CB 105

4

Danh tiếng: Bình thường
Club Brugge

Ngày sinh: 21/04/2004

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

188cm 80kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 10 - Chẵn 10

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
102

RB
98

CB
102

LB
98

LWB
96

RWB
96

CDM
100

LM
89

CM
93

RM
89

CAM
89

CF
86

LW
86

RW
86

ST
85

Tốc độ
104
Sút
72
Chuyền bóng
91
Rê bóng
90
Phòng thủ
105
Thể chất
107
Tốc độ 106
Tăng tốc 102
Dứt điểm 73
Lực sút 72
Sút xa 73
Chọn vị trí 84
Vô lê 65
Penalty 71
Chuyền ngắn 106
Tầm nhìn 85
Tạt bóng 74
Chuyền dài 105
Đá phạt 68
Sút xoáy 68
Rê bóng 80
Giữ bóng 101
Khéo léo 98
Thăng bằng 102
Phản ứng 100
Kèm người 107
Lấy bóng 105
Cắt bóng 105
Đánh đầu 104
Xoạc bóng 103
Sức mạnh 109
Thể lực 103
Quyết đoán 107
Nhảy 108
Bình tĩnh 96
TM đổ người 20
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 14
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2767
Sức mạnh 109
Tốc độ 107
Nhảy 108
Xoạc bóng 103
Giữ bóng 101
Kèm người 107
Lấy bóng 105
Chuyền ngắn 106
Đánh đầu 104
Cắt bóng 105
Phản ứng 100
Quyết đoán 107

Các mùa giải khác của J. Ordoñez

Sự nghiệp CLB
2022: Club Brugge
2022 - 2024: Club Brugge NXT
2022 - 2022: Independiente del Valle