Joelinton
12
4
5

Joelinton

ST 80
CAM 76

9

Danh tiếng: Bình thường
Newcastle United

Ngày sinh: 14/08/1996

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

186cm 81kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
59

RB
59

CB
59

LB
59

LWB
60

RWB
60

CDM
61

LM
71

CM
68

RM
71

CAM
73

CF
75

LW
72

RW
72

ST
77

Tốc độ
81
Sút
78
Chuyền bóng
64
Rê bóng
78
Phòng thủ
49
Thể chất
83
Tốc độ 82
Tăng tốc 80
Dứt điểm 83
Lực sút 84
Sút xa 67
Chọn vị trí 80
Vô lê 71
Penalty 66
Chuyền ngắn 76
Tầm nhìn 68
Tạt bóng 51
Chuyền dài 61
Đá phạt 45
Sút xoáy 58
Rê bóng 80
Giữ bóng 81
Khéo léo 73
Thăng bằng 71
Phản ứng 76
Kèm người 37
Lấy bóng 54
Cắt bóng 52
Đánh đầu 77
Xoạc bóng 45
Sức mạnh 87
Thể lực 78
Quyết đoán 81
Nhảy 79
Bình tĩnh 76
TM đổ người 20
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 19
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 2127
Sức mạnh 87
Tăng tốc 80
Tốc độ 84
Rê bóng 81
Giữ bóng 81
Chuyền ngắn 76
Dứt điểm 83
Lực sút 84
Đánh đầu 77
Sút xa 67
Vô lê 71
Chọn vị trí 80
Tăng tốc 80
Tốc độ 84
Khéo léo 73
Rê bóng 81
Giữ bóng 81
Chuyền ngắn 76
Dứt điểm 83
Chuyền dài 61
Sút xa 67
Chọn vị trí 80
Tầm nhìn 68
Phản ứng 76
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1

Các mùa giải khác của Joelinton

Sự nghiệp CLB
2019: Newcastle United
2018 - 2019: TSG 1899 Hoffenheim
2016 - 2018: SK Rapid (Cho mượn)
2015 - 2016: TSG 1899 Hoffenheim
2014 - 2015: Sport