Joelinton
25
4
5

Joelinton

CM 109
LW 108

7

Danh tiếng: Bình thường
Newcastle United

Ngày sinh: 14/08/1996

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

186cm 81kg To Giờ reset: Lẻ 37 - 57

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
106

RB
104

CB
106

LB
104

LWB
104

RWB
104

CDM
106

LM
105

CM
106

RM
105

CAM
105

CF
106

LW
105

RW
105

ST
105

Tốc độ
108
Sút
102
Chuyền bóng
104
Rê bóng
110
Phòng thủ
108
Thể chất
113
Tốc độ 110
Tăng tốc 107
Dứt điểm 103
Lực sút 109
Sút xa 99
Chọn vị trí 114
Vô lê 93
Penalty 93
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 106
Tạt bóng 100
Chuyền dài 108
Đá phạt 81
Sút xoáy 98
Rê bóng 114
Giữ bóng 109
Khéo léo 100
Thăng bằng 101
Phản ứng 111
Kèm người 107
Lấy bóng 110
Cắt bóng 110
Đánh đầu 111
Xoạc bóng 99
Sức mạnh 114
Thể lực 114
Quyết đoán 113
Nhảy 110
Bình tĩnh 110
TM đổ người 14
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 15
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 3140
Thể lực 114
Rê bóng 113
Giữ bóng 109
Lấy bóng 110
Chuyền ngắn 109
Dứt điểm 103
Chuyền dài 108
Sút xa 99
Cắt bóng 110
Chọn vị trí 114
Tầm nhìn 106
Phản ứng 111
Tăng tốc 107
Tốc độ 111
Khéo léo 100
Rê bóng 113
Giữ bóng 109
Tạt bóng 100
Chuyền ngắn 109
Dứt điểm 103
Sút xa 99
Chọn vị trí 114
Tầm nhìn 106
Phản ứng 111
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng

Các mùa giải khác của Joelinton

Sự nghiệp CLB
2019: Newcastle United
2018 - 2019: TSG 1899 Hoffenheim
2016 - 2018: SK Rapid (Cho mượn)
2015 - 2016: TSG 1899 Hoffenheim
2014 - 2015: Sport