Joelinton
15
4
5

Joelinton

ST 85
CAM 80

9

Danh tiếng: Bình thường
Newcastle United

Ngày sinh: 14/08/1996

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

186cm 81kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
16

SW
58

RB
58

CB
58

LB
58

LWB
60

RWB
60

CDM
60

LM
75

CM
70

RM
75

CAM
77

CF
80

LW
76

RW
76

ST
82

Tốc độ
86
Sút
83
Chuyền bóng
64
Rê bóng
84
Phòng thủ
44
Thể chất
88
Tốc độ 86
Tăng tốc 86
Dứt điểm 89
Lực sút 90
Sút xa 71
Chọn vị trí 85
Vô lê 74
Penalty 68
Chuyền ngắn 83
Tầm nhìn 65
Tạt bóng 45
Chuyền dài 57
Đá phạt 39
Sút xoáy 59
Rê bóng 86
Giữ bóng 87
Khéo léo 76
Thăng bằng 71
Phản ứng 77
Kèm người 30
Lấy bóng 49
Cắt bóng 46
Đánh đầu 80
Xoạc bóng 39
Sức mạnh 92
Thể lực 85
Quyết đoán 83
Nhảy 83
Bình tĩnh 83
TM đổ người 10
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 9
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 2125
Sức mạnh 92
Tăng tốc 86
Tốc độ 89
Rê bóng 87
Giữ bóng 87
Chuyền ngắn 83
Dứt điểm 89
Lực sút 90
Đánh đầu 80
Sút xa 71
Vô lê 74
Chọn vị trí 85
Tăng tốc 86
Tốc độ 89
Khéo léo 76
Rê bóng 87
Giữ bóng 87
Chuyền ngắn 83
Dứt điểm 89
Chuyền dài 57
Sút xa 71
Chọn vị trí 85
Tầm nhìn 65
Phản ứng 77
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1

Các mùa giải khác của Joelinton

Sự nghiệp CLB
2019: Newcastle United
2018 - 2019: TSG 1899 Hoffenheim
2016 - 2018: SK Rapid (Cho mượn)
2015 - 2016: TSG 1899 Hoffenheim
2014 - 2015: Sport