J. Gundersen
22
4
5

Jostein Gundersen

CB 106

6

Danh tiếng: Bình thường
FK Bodø/Glimt

Ngày sinh: 02/04/1996

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

186cm 82kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 10 - Chẵn 10

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
103

RB
97

CB
103

LB
97

LWB
95

RWB
95

CDM
100

LM
86

CM
92

RM
86

CAM
86

CF
85

LW
83

RW
83

ST
85

Tốc độ
95
Sút
72
Chuyền bóng
87
Rê bóng
90
Phòng thủ
107
Thể chất
107
Tốc độ 95
Tăng tốc 97
Dứt điểm 72
Lực sút 81
Sút xa 68
Chọn vị trí 78
Vô lê 66
Penalty 64
Chuyền ngắn 103
Tầm nhìn 82
Tạt bóng 66
Chuyền dài 102
Đá phạt 63
Sút xoáy 67
Rê bóng 85
Giữ bóng 98
Khéo léo 89
Thăng bằng 96
Phản ứng 103
Kèm người 111
Lấy bóng 107
Cắt bóng 107
Đánh đầu 107
Xoạc bóng 104
Sức mạnh 109
Thể lực 105
Quyết đoán 106
Nhảy 110
Bình tĩnh 96
TM đổ người 18
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 16
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2722
Sức mạnh 109
Tốc độ 98
Nhảy 110
Xoạc bóng 104
Giữ bóng 98
Kèm người 111
Lấy bóng 107
Chuyền ngắn 103
Đánh đầu 107
Cắt bóng 107
Phản ứng 103
Quyết đoán 106

Các mùa giải khác của J. Gundersen

Sự nghiệp CLB
2024: FK Bodø/Glimt
2014 - 2023: Tromsø IL