J. Gundersen
5
3
5

Jostein Gundersen

CB 58

26

Danh tiếng: Bình thường
FK Bodø/Glimt

Ngày sinh: 02/04/1996

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

186cm 82kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
13

SW
55

RB
49

CB
55

LB
49

LWB
48

RWB
48

CDM
51

LM
40

CM
43

RM
40

CAM
40

CF
38

LW
38

RW
38

ST
40

Tốc độ
51
Sút
34
Chuyền bóng
44
Rê bóng
44
Phòng thủ
58
Thể chất
61
Tốc độ 51
Tăng tốc 51
Dứt điểm 35
Lực sút 37
Sút xa 31
Chọn vị trí 27
Vô lê 34
Penalty 35
Chuyền ngắn 56
Tầm nhìn 36
Tạt bóng 34
Chuyền dài 52
Đá phạt 26
Sút xoáy 27
Rê bóng 40
Giữ bóng 44
Khéo léo 55
Thăng bằng 67
Phản ứng 51
Kèm người 59
Lấy bóng 59
Cắt bóng 58
Đánh đầu 59
Xoạc bóng 56
Sức mạnh 68
Thể lực 51
Quyết đoán 52
Nhảy 78
Bình tĩnh 54
TM đổ người 16
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 16
TM phản xạ 10
TM chọn vị trí 11
Chỉ số tổng: 1447
Sức mạnh 68
Tốc độ 54
Nhảy 78
Xoạc bóng 56
Giữ bóng 44
Kèm người 59
Lấy bóng 59
Chuyền ngắn 56
Đánh đầu 59
Cắt bóng 58
Phản ứng 51
Quyết đoán 52

Các mùa giải khác của J. Gundersen

Sự nghiệp CLB
2024: FK Bodø/Glimt
2014 - 2024: Tromsø IL