J. Gundersen
5
4
5

Jostein Gundersen

CB 65

6

Danh tiếng: Bình thường
FK Bodø/Glimt

Ngày sinh: 02/04/1996

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

186cm 82kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
15

SW
62

RB
57

CB
62

LB
57

LWB
56

RWB
56

CDM
60

LM
50

CM
53

RM
50

CAM
49

CF
49

LW
47

RW
47

ST
50

Tốc độ
50
Sút
42
Chuyền bóng
51
Rê bóng
56
Phòng thủ
65
Thể chất
71
Tốc độ 50
Tăng tốc 51
Dứt điểm 41
Lực sút 56
Sút xa 36
Chọn vị trí 42
Vô lê 40
Penalty 40
Chuyền ngắn 61
Tầm nhìn 47
Tạt bóng 40
Chuyền dài 58
Đá phạt 33
Sút xoáy 43
Rê bóng 54
Giữ bóng 59
Khéo léo 55
Thăng bằng 65
Phản ứng 66
Kèm người 66
Lấy bóng 66
Cắt bóng 65
Đánh đầu 64
Xoạc bóng 64
Sức mạnh 75
Thể lực 69
Quyết đoán 64
Nhảy 70
Bình tĩnh 60
TM đổ người 16
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 16
TM phản xạ 10
TM chọn vị trí 11
Chỉ số tổng: 1664
Sức mạnh 75
Tốc độ 53
Nhảy 70
Xoạc bóng 64
Giữ bóng 59
Kèm người 66
Lấy bóng 66
Chuyền ngắn 61
Đánh đầu 64
Cắt bóng 65
Phản ứng 66
Quyết đoán 64

Các mùa giải khác của J. Gundersen

Sự nghiệp CLB
2024: FK Bodø/Glimt
2014 - 2024: Tromsø IL