J. Alvarez
16
4
5

Julián Alvarez

ST 88
RW 89
LW 89

19

Danh tiếng: Bình thường
Atlético de Madrid

Ngày sinh: 31/01/2000

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

173cm 71kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
30

SW
70

RB
73

CB
70

LB
73

LWB
75

RWB
75

CDM
74

LM
85

CM
82

RM
85

CAM
86

CF
86

LW
86

RW
86

ST
85

Tốc độ
86
Sút
90
Chuyền bóng
85
Rê bóng
91
Phòng thủ
67
Thể chất
85
Tốc độ 83
Tăng tốc 90
Dứt điểm 90
Lực sút 93
Sút xa 90
Chọn vị trí 91
Vô lê 85
Penalty 83
Chuyền ngắn 83
Tầm nhìn 91
Tạt bóng 85
Chuyền dài 84
Đá phạt 84
Sút xoáy 90
Rê bóng 91
Giữ bóng 92
Khéo léo 96
Thăng bằng 96
Phản ứng 88
Kèm người 72
Lấy bóng 66
Cắt bóng 59
Đánh đầu 79
Xoạc bóng 59
Sức mạnh 81
Thể lực 91
Quyết đoán 92
Nhảy 80
Bình tĩnh 91
TM đổ người 24
TM bắt bóng 27
TM phát bóng 26
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 32
Chỉ số tổng: 2588
Sức mạnh 81
Tăng tốc 90
Tốc độ 89
Rê bóng 94
Giữ bóng 92
Chuyền ngắn 83
Dứt điểm 90
Lực sút 93
Đánh đầu 79
Sút xa 90
Vô lê 85
Chọn vị trí 91
Tăng tốc 90
Tốc độ 89
Khéo léo 96
Rê bóng 94
Giữ bóng 92
Tạt bóng 85
Chuyền ngắn 83
Dứt điểm 90
Sút xa 90
Chọn vị trí 91
Tầm nhìn 91
Phản ứng 88
Tăng tốc 90
Tốc độ 89
Khéo léo 96
Rê bóng 94
Giữ bóng 92
Tạt bóng 85
Chuyền ngắn 83
Dứt điểm 90
Sút xa 90
Chọn vị trí 91
Tầm nhìn 91
Phản ứng 88
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Các mùa giải khác của J. Alvarez

Sự nghiệp CLB
2024: Atlético de Madrid
2022 - 2024: Manchester City
2022 - 2022: River Plate (Cho mượn)
2022 - 2022: Manchester City
2018 - 2022: River Plate