J. Alvarez
28
4
5

Julián Alvarez

CF 114
ST 112
CAM 114

19

Danh tiếng: Nổi tiếng
Atlético de Madrid

Ngày sinh: 31/01/2000

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

170cm 71kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 15

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
83

RB
90

CB
83

LB
90

LWB
93

RWB
93

CDM
91

LM
111

CM
106

RM
111

CAM
111

CF
111

LW
111

RW
111

ST
109

Tốc độ
116
Sút
114
Chuyền bóng
114
Rê bóng
114
Phòng thủ
72
Thể chất
103
Tốc độ 115
Tăng tốc 118
Dứt điểm 118
Lực sút 115
Sút xa 113
Chọn vị trí 113
Vô lê 108
Penalty 103
Chuyền ngắn 114
Tầm nhìn 118
Tạt bóng 115
Chuyền dài 111
Đá phạt 111
Sút xoáy 115
Rê bóng 113
Giữ bóng 114
Khéo léo 118
Thăng bằng 116
Phản ứng 115
Kèm người 73
Lấy bóng 70
Cắt bóng 65
Đánh đầu 101
Xoạc bóng 66
Sức mạnh 96
Thể lực 113
Quyết đoán 110
Nhảy 110
Bình tĩnh 115
TM đổ người 14
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 18
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 3171
Tăng tốc 118
Tốc độ 119
Rê bóng 117
Giữ bóng 114
Chuyền ngắn 114
Dứt điểm 118
Lực sút 115
Đánh đầu 101
Sút xa 113
Chọn vị trí 113
Tầm nhìn 118
Phản ứng 115
Sức mạnh 96
Tăng tốc 118
Tốc độ 119
Rê bóng 117
Giữ bóng 114
Chuyền ngắn 114
Dứt điểm 118
Lực sút 115
Đánh đầu 101
Sút xa 113
Vô lê 108
Chọn vị trí 113
Tăng tốc 118
Tốc độ 119
Khéo léo 118
Rê bóng 117
Giữ bóng 114
Chuyền ngắn 114
Dứt điểm 118
Chuyền dài 111
Sút xa 113
Chọn vị trí 113
Tầm nhìn 118
Phản ứng 115
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của J. Alvarez

Sự nghiệp CLB
2024: Atlético de Madrid
2022 - 2024: Manchester City
2022 - 2022: River Plate (Cho mượn)
2022 - 2022: Manchester City
2018 - 2022: River Plate