J. Alvarez
18
4
5

Julián Alvarez

RW 94
LW 94
CAM 94

9

Danh tiếng: Bình thường
Atlético de Madrid

Ngày sinh: 31/01/2000

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

170cm 71kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
67

RB
72

CB
67

LB
72

LWB
75

RWB
75

CDM
72

LM
90

CM
85

RM
90

CAM
91

CF
91

LW
91

RW
91

ST
89

Tốc độ
97
Sút
96
Chuyền bóng
92
Rê bóng
95
Phòng thủ
60
Thể chất
81
Tốc độ 98
Tăng tốc 97
Dứt điểm 97
Lực sút 99
Sút xa 100
Chọn vị trí 91
Vô lê 89
Penalty 89
Chuyền ngắn 93
Tầm nhìn 95
Tạt bóng 93
Chuyền dài 84
Đá phạt 88
Sút xoáy 97
Rê bóng 97
Giữ bóng 93
Khéo léo 99
Thăng bằng 93
Phản ứng 90
Kèm người 68
Lấy bóng 57
Cắt bóng 47
Đánh đầu 82
Xoạc bóng 54
Sức mạnh 72
Thể lực 90
Quyết đoán 91
Nhảy 92
Bình tĩnh 97
TM đổ người 16
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 18
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2615
Tăng tốc 97
Tốc độ 100
Khéo léo 99
Rê bóng 98
Giữ bóng 93
Tạt bóng 93
Chuyền ngắn 93
Dứt điểm 97
Sút xa 100
Chọn vị trí 91
Tầm nhìn 95
Phản ứng 90
Tăng tốc 97
Tốc độ 100
Khéo léo 99
Rê bóng 98
Giữ bóng 93
Tạt bóng 93
Chuyền ngắn 93
Dứt điểm 97
Sút xa 100
Chọn vị trí 91
Tầm nhìn 95
Phản ứng 90
Tăng tốc 97
Tốc độ 100
Khéo léo 99
Rê bóng 98
Giữ bóng 93
Chuyền ngắn 93
Dứt điểm 97
Chuyền dài 84
Sút xa 100
Chọn vị trí 91
Tầm nhìn 95
Phản ứng 90
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của J. Alvarez

Sự nghiệp CLB
2024: Atlético de Madrid
2022 - 2024: Manchester City
2022 - 2022: River Plate (Cho mượn)
2022 - 2022: Manchester City
2018 - 2022: River Plate