M. Gibbs-White
22
2
5

Morgan Gibbs-White

CAM 105
CF 105
LW 105

10

Danh tiếng: Bình thường
Nottingham Forest

Ngày sinh: 27/01/2000

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

178cm 70kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 17 - 37

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
85

RB
90

CB
85

LB
90

LWB
92

RWB
92

CDM
90

LM
102

CM
99

RM
102

CAM
102

CF
102

LW
102

RW
102

ST
99

Tốc độ
105
Sút
103
Chuyền bóng
105
Rê bóng
107
Phòng thủ
81
Thể chất
96
Tốc độ 104
Tăng tốc 107
Dứt điểm 102
Lực sút 104
Sút xa 106
Chọn vị trí 103
Vô lê 94
Penalty 107
Chuyền ngắn 106
Tầm nhìn 109
Tạt bóng 106
Chuyền dài 99
Đá phạt 103
Sút xoáy 108
Rê bóng 110
Giữ bóng 104
Khéo léo 108
Thăng bằng 101
Phản ứng 104
Kèm người 81
Lấy bóng 84
Cắt bóng 73
Đánh đầu 99
Xoạc bóng 79
Sức mạnh 93
Thể lực 105
Quyết đoán 96
Nhảy 98
Bình tĩnh 104
TM đổ người 18
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 21
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 2995
Tăng tốc 107
Tốc độ 108
Khéo léo 108
Rê bóng 110
Giữ bóng 104
Chuyền ngắn 106
Dứt điểm 102
Chuyền dài 99
Sút xa 106
Chọn vị trí 103
Tầm nhìn 109
Phản ứng 104
Tăng tốc 107
Tốc độ 108
Rê bóng 110
Giữ bóng 104
Chuyền ngắn 106
Dứt điểm 102
Lực sút 104
Đánh đầu 99
Sút xa 106
Chọn vị trí 103
Tầm nhìn 109
Phản ứng 104
Tăng tốc 107
Tốc độ 108
Khéo léo 108
Rê bóng 110
Giữ bóng 104
Tạt bóng 106
Chuyền ngắn 106
Dứt điểm 102
Sút xa 106
Chọn vị trí 103
Tầm nhìn 109
Phản ứng 104
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của M. Gibbs-White

Sự nghiệp CLB
2022: Nottingham Forest
2022 - 2022: Wolverhampton Wanderers
2021 - 2022: Sheffield United (Cho mượn)
2021 - 2021: Wolverhampton Wanderers
2020 - 2021: Swansea City (Cho mượn)
2017 - 2020: Wolverhampton Wanderers