M. Gibbs-White
29
3
5

Morgan Gibbs-White

CAM 118

10

Danh tiếng: Ngôi sao
Nottingham Forest

Ngày sinh: 27/01/2000

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

179cm 72kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 52 - Chẵn 12

Level:
Thẻ:
Team:

GK
31

SW
95

RB
100

CB
95

LB
100

LWB
103

RWB
103

CDM
102

LM
115

CM
112

RM
115

CAM
115

CF
114

LW
115

RW
115

ST
112

Tốc độ
118
Sút
115
Chuyền bóng
119
Rê bóng
118
Phòng thủ
90
Thể chất
109
Tốc độ 118
Tăng tốc 119
Dứt điểm 114
Lực sút 117
Sút xa 119
Chọn vị trí 117
Vô lê 106
Penalty 115
Chuyền ngắn 119
Tầm nhìn 122
Tạt bóng 120
Chuyền dài 119
Đá phạt 114
Sút xoáy 121
Rê bóng 120
Giữ bóng 117
Khéo léo 121
Thăng bằng 116
Phản ứng 117
Kèm người 89
Lấy bóng 95
Cắt bóng 81
Đánh đầu 109
Xoạc bóng 83
Sức mạnh 104
Thể lực 121
Quyết đoán 110
Nhảy 110
Bình tĩnh 115
TM đổ người 25
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 23
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 3367
Tăng tốc 119
Tốc độ 121
Khéo léo 121
Rê bóng 121
Giữ bóng 117
Chuyền ngắn 119
Dứt điểm 114
Chuyền dài 119
Sút xa 119
Chọn vị trí 117
Tầm nhìn 122
Phản ứng 117
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của M. Gibbs-White

Sự nghiệp CLB
2022: Nottingham Forest
2022 - 2022: Wolverhampton Wanderers
2021 - 2022: Sheffield United (Cho mượn)
2021 - 2021: Wolverhampton Wanderers
2020 - 2021: Swansea City (Cho mượn)
2017 - 2020: Wolverhampton Wanderers