M. Gibbs-White
28
3
5

Morgan Gibbs-White

CAM 116

10

Danh tiếng: Ngôi sao
Nottingham Forest

Ngày sinh: 27/01/2000

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

179cm 66kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 38 - 58

Level:
Thẻ:
Team:

GK
31

SW
95

RB
100

CB
95

LB
100

LWB
102

RWB
102

CDM
100

LM
113

CM
110

RM
113

CAM
113

CF
113

LW
113

RW
113

ST
111

Tốc độ
117
Sút
113
Chuyền bóng
117
Rê bóng
116
Phòng thủ
90
Thể chất
109
Tốc độ 117
Tăng tốc 118
Dứt điểm 113
Lực sút 114
Sút xa 115
Chọn vị trí 118
Vô lê 105
Penalty 114
Chuyền ngắn 116
Tầm nhìn 121
Tạt bóng 120
Chuyền dài 114
Đá phạt 115
Sút xoáy 120
Rê bóng 119
Giữ bóng 113
Khéo léo 120
Thăng bằng 116
Phản ứng 114
Kèm người 91
Lấy bóng 93
Cắt bóng 78
Đánh đầu 116
Xoạc bóng 85
Sức mạnh 103
Thể lực 120
Quyết đoán 113
Nhảy 111
Bình tĩnh 116
TM đổ người 22
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 27
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 28
Chỉ số tổng: 3353
Tăng tốc 118
Tốc độ 120
Khéo léo 120
Rê bóng 119
Giữ bóng 113
Chuyền ngắn 116
Dứt điểm 113
Chuyền dài 114
Sút xa 115
Chọn vị trí 118
Tầm nhìn 121
Phản ứng 114
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của M. Gibbs-White

Sự nghiệp CLB
2022: Nottingham Forest
2022 - 2022: Wolverhampton Wanderers
2021 - 2022: Sheffield United (Cho mượn)
2021 - 2021: Wolverhampton Wanderers
2020 - 2021: Swansea City (Cho mượn)
2017 - 2020: Wolverhampton Wanderers