Pedro Porro
21
3
5

Pedro Porro

RWB 102
RM 100

24

Danh tiếng: Bình thường
Tottenham Hotspur

Ngày sinh: 13/09/1999

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

176cm 71kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
91

RB
98

CB
91

LB
98

LWB
99

RWB
99

CDM
96

LM
97

CM
95

RM
97

CAM
94

CF
93

LW
95

RW
95

ST
88

Tốc độ
105
Sút
86
Chuyền bóng
96
Rê bóng
102
Phòng thủ
98
Thể chất
88
Tốc độ 105
Tăng tốc 107
Dứt điểm 80
Lực sút 93
Sút xa 97
Chọn vị trí 98
Vô lê 70
Penalty 75
Chuyền ngắn 97
Tầm nhìn 84
Tạt bóng 107
Chuyền dài 105
Đá phạt 82
Sút xoáy 90
Rê bóng 102
Giữ bóng 101
Khéo léo 107
Thăng bằng 97
Phản ứng 105
Kèm người 99
Lấy bóng 105
Cắt bóng 99
Đánh đầu 73
Xoạc bóng 99
Sức mạnh 78
Thể lực 106
Quyết đoán 99
Nhảy 72
Bình tĩnh 93
TM đổ người 15
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 16
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 2801
Thể lực 106
Tăng tốc 107
Tốc độ 108
Xoạc bóng 99
Rê bóng 105
Giữ bóng 101
Kèm người 99
Lấy bóng 105
Tạt bóng 107
Chuyền ngắn 97
Cắt bóng 99
Phản ứng 105
Thể lực 106
Tăng tốc 107
Tốc độ 108
Rê bóng 105
Giữ bóng 101
Tạt bóng 107
Chuyền ngắn 97
Dứt điểm 80
Chuyền dài 105
Chọn vị trí 98
Tầm nhìn 84
Phản ứng 105
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài

Các mùa giải khác của Pedro Porro

Sự nghiệp CLB
2023: Tottenham Hotspur
2023 - 2023: Tottenham Hotspur (Cho mượn)
2022 - 2023: Sporting CP
2020 - 2022: Sporting CP (Cho mượn)
2019 - 2020: Real Valladolid (Cho mượn)
2019 - 2019: Manchester City
2018 - 2019: Girona FC
2017 - 2018: CF Peralada
2017 - 2017: Girona FC