Pedro Porro
16
3
5

Pedro Porro

RB 91
RWB 92

23

Danh tiếng: Nổi tiếng
Tottenham Hotspur

Ngày sinh: 13/09/1999

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

173cm 69kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00-25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
33

SW
85

RB
88

CB
85

LB
88

LWB
89

RWB
89

CDM
86

LM
89

CM
88

RM
89

CAM
88

CF
88

LW
88

RW
88

ST
86

Tốc độ
94
Sút
85
Chuyền bóng
89
Rê bóng
93
Phòng thủ
87
Thể chất
90
Tốc độ 96
Tăng tốc 93
Dứt điểm 82
Lực sút 95
Sút xa 88
Chọn vị trí 93
Vô lê 75
Penalty 80
Chuyền ngắn 89
Tầm nhìn 90
Tạt bóng 94
Chuyền dài 87
Đá phạt 81
Sút xoáy 91
Rê bóng 94
Giữ bóng 95
Khéo léo 91
Thăng bằng 85
Phản ứng 91
Kèm người 86
Lấy bóng 91
Cắt bóng 88
Đánh đầu 83
Xoạc bóng 88
Sức mạnh 85
Thể lực 102
Quyết đoán 87
Nhảy 93
Bình tĩnh 91
TM đổ người 35
TM bắt bóng 28
TM phát bóng 34
TM phản xạ 28
TM chọn vị trí 26
Chỉ số tổng: 2735
Thể lực 102
Tăng tốc 93
Tốc độ 97
Xoạc bóng 88
Giữ bóng 95
Kèm người 86
Lấy bóng 91
Tạt bóng 94
Chuyền ngắn 89
Đánh đầu 83
Cắt bóng 88
Phản ứng 91
Thể lực 102
Tăng tốc 93
Tốc độ 97
Xoạc bóng 88
Rê bóng 96
Giữ bóng 95
Kèm người 86
Lấy bóng 91
Tạt bóng 94
Chuyền ngắn 89
Cắt bóng 88
Phản ứng 91
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh

Các mùa giải khác của Pedro Porro

Sự nghiệp CLB
2023: Tottenham Hotspur
2023 - 2023: Tottenham Hotspur (Cho mượn)
2022 - 2023: Sporting CP
2020 - 2022: Sporting CP (Cho mượn)
2019 - 2020: Real Valladolid (Cho mượn)
2019 - 2019: Manchester City
2018 - 2019: Girona FC
2017 - 2018: CF Peralada
2017 - 2017: Girona FC