Pedro Porro
19
3
5

Pedro Porro

RWB 97
RM 95

24

Danh tiếng: Bình thường
Tottenham Hotspur

Ngày sinh: 13/09/1999

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

176cm 71kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
89

RB
93

CB
89

LB
93

LWB
94

RWB
94

CDM
91

LM
92

CM
90

RM
92

CAM
90

CF
90

LW
91

RW
91

ST
88

Tốc độ
100
Sút
84
Chuyền bóng
91
Rê bóng
96
Phòng thủ
94
Thể chất
88
Tốc độ 101
Tăng tốc 99
Dứt điểm 81
Lực sút 90
Sút xa 91
Chọn vị trí 96
Vô lê 75
Penalty 71
Chuyền ngắn 92
Tầm nhìn 87
Tạt bóng 100
Chuyền dài 91
Đá phạt 83
Sút xoáy 88
Rê bóng 96
Giữ bóng 97
Khéo léo 100
Thăng bằng 91
Phản ứng 100
Kèm người 94
Lấy bóng 96
Cắt bóng 97
Đánh đầu 87
Xoạc bóng 93
Sức mạnh 82
Thể lực 101
Quyết đoán 94
Nhảy 75
Bình tĩnh 94
TM đổ người 14
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 16
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 2722
Thể lực 101
Tăng tốc 99
Tốc độ 103
Xoạc bóng 93
Rê bóng 99
Giữ bóng 97
Kèm người 94
Lấy bóng 96
Tạt bóng 100
Chuyền ngắn 92
Cắt bóng 97
Phản ứng 100
Thể lực 101
Tăng tốc 99
Tốc độ 103
Rê bóng 99
Giữ bóng 97
Tạt bóng 100
Chuyền ngắn 92
Dứt điểm 81
Chuyền dài 91
Chọn vị trí 96
Tầm nhìn 87
Phản ứng 100
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Ăn vạ
Ăn vạ Khi dội bạn là máy chém trì minh là diễn viên

Các mùa giải khác của Pedro Porro

Sự nghiệp CLB
2023: Tottenham Hotspur
2023 - 2023: Tottenham Hotspur (Cho mượn)
2022 - 2023: Sporting CP
2020 - 2022: Sporting CP (Cho mượn)
2019 - 2020: Real Valladolid (Cho mượn)
2019 - 2019: Manchester City
2018 - 2019: Girona FC
2017 - 2018: CF Peralada
2017 - 2017: Girona FC