S. Giménez
28
5
3

Santiago Giménez

ST 115

11

Danh tiếng: Nổi tiếng
Milano FC

Ngày sinh: 18/04/2001

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

183cm 68kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
84

RB
86

CB
84

LB
86

LWB
89

RWB
89

CDM
89

LM
109

CM
104

RM
109

CAM
110

CF
111

LW
110

RW
110

ST
112

Tốc độ
114
Sút
115
Chuyền bóng
106
Rê bóng
114
Phòng thủ
70
Thể chất
113
Tốc độ 114
Tăng tốc 114
Dứt điểm 118
Lực sút 117
Sút xa 110
Chọn vị trí 120
Vô lê 104
Penalty 109
Chuyền ngắn 113
Tầm nhìn 111
Tạt bóng 98
Chuyền dài 104
Đá phạt 86
Sút xoáy 110
Rê bóng 114
Giữ bóng 117
Khéo léo 112
Thăng bằng 116
Phản ứng 110
Kèm người 68
Lấy bóng 65
Cắt bóng 64
Đánh đầu 114
Xoạc bóng 62
Sức mạnh 116
Thể lực 108
Quyết đoán 114
Nhảy 115
Bình tĩnh 118
TM đổ người 19
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 23
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 3149
Sức mạnh 116
Tăng tốc 114
Tốc độ 117
Rê bóng 117
Giữ bóng 117
Chuyền ngắn 113
Dứt điểm 118
Lực sút 117
Đánh đầu 114
Sút xa 110
Vô lê 104
Chọn vị trí 120
Bậc thầy chạy chỗ
Bậc thầy chạy chỗ Di chuyển không bóng thông minh để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Các mùa giải khác của S. Giménez

Sự nghiệp CLB
2025: Milano FC
2022 - 2025: Feyenoord
2017 - 2022: Cruz Azul