S. Giménez
23
5
3

Santiago Giménez

ST 105

29

Danh tiếng: Nổi tiếng
Milano FC

Ngày sinh: 18/04/2001

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

182cm 69kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 17 - 37

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
83

RB
83

CB
83

LB
83

LWB
84

RWB
84

CDM
85

LM
97

CM
94

RM
97

CAM
98

CF
100

LW
98

RW
98

ST
102

Tốc độ
104
Sút
106
Chuyền bóng
94
Rê bóng
100
Phòng thủ
75
Thể chất
106
Tốc độ 103
Tăng tốc 106
Dứt điểm 109
Lực sút 108
Sút xa 102
Chọn vị trí 110
Vô lê 98
Penalty 106
Chuyền ngắn 98
Tầm nhìn 99
Tạt bóng 87
Chuyền dài 94
Đá phạt 80
Sút xoáy 100
Rê bóng 99
Giữ bóng 102
Khéo léo 100
Thăng bằng 102
Phản ứng 100
Kèm người 76
Lấy bóng 73
Cắt bóng 72
Đánh đầu 105
Xoạc bóng 60
Sức mạnh 107
Thể lực 105
Quyết đoán 107
Nhảy 105
Bình tĩnh 105
TM đổ người 13
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 15
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 13
Chỉ số tổng: 2890
Sức mạnh 107
Tăng tốc 106
Tốc độ 107
Rê bóng 103
Giữ bóng 102
Chuyền ngắn 98
Dứt điểm 109
Lực sút 108
Đánh đầu 105
Sút xa 102
Vô lê 98
Chọn vị trí 110
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Các mùa giải khác của S. Giménez

Sự nghiệp CLB
2025: Milano FC
2022 - 2025: Feyenoord
2017 - 2022: Cruz Azul