S. Giménez
18
5
4

Santiago Giménez

ST 94

7

Danh tiếng: Nổi tiếng
Milano FC

Ngày sinh: 18/04/2001

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

183cm 68kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 37 - Chẵn 07

Level:
Thẻ:
Team:

GK
36

SW
71

RB
72

CB
71

LB
72

LWB
74

RWB
74

CDM
75

LM
88

CM
85

RM
88

CAM
89

CF
91

LW
89

RW
89

ST
91

Tốc độ
94
Sút
95
Chuyền bóng
86
Rê bóng
92
Phòng thủ
65
Thể chất
86
Tốc độ 95
Tăng tốc 93
Dứt điểm 97
Lực sút 98
Sút xa 92
Chọn vị trí 99
Vô lê 87
Penalty 97
Chuyền ngắn 90
Tầm nhìn 91
Tạt bóng 81
Chuyền dài 86
Đá phạt 71
Sút xoáy 89
Rê bóng 93
Giữ bóng 94
Khéo léo 91
Thăng bằng 88
Phản ứng 91
Kèm người 65
Lấy bóng 59
Cắt bóng 70
Đánh đầu 96
Xoạc bóng 44
Sức mạnh 85
Thể lực 81
Quyết đoán 94
Nhảy 93
Bình tĩnh 94
TM đổ người 30
TM bắt bóng 37
TM phát bóng 35
TM phản xạ 33
TM chọn vị trí 30
Chỉ số tổng: 2669
Sức mạnh 85
Tăng tốc 93
Tốc độ 97
Rê bóng 95
Giữ bóng 94
Chuyền ngắn 90
Dứt điểm 97
Lực sút 98
Đánh đầu 96
Sút xa 92
Vô lê 87
Chọn vị trí 99

Các mùa giải khác của S. Giménez

Sự nghiệp CLB
2025: Milano FC
2022 - 2025: Feyenoord
2017 - 2022: Cruz Azul