B. Charlton
42
5
5

Sir Bobby Charlton

CAM 125

9

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 11/10/1937

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

173cm 72kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
45

SW
109

RB
113

CB
109

LB
113

LWB
116

RWB
116

CDM
117

LM
122

CM
122

RM
122

CAM
122

CF
121

LW
122

RW
122

ST
118

Tốc độ
122
Sút
125
Chuyền bóng
128
Rê bóng
124
Phòng thủ
108
Thể chất
124
Tốc độ 121
Tăng tốc 125
Dứt điểm 123
Lực sút 130
Sút xa 130
Chọn vị trí 122
Vô lê 119
Penalty 112
Chuyền ngắn 129
Tầm nhìn 130
Tạt bóng 127
Chuyền dài 130
Đá phạt 123
Sút xoáy 129
Rê bóng 125
Giữ bóng 125
Khéo léo 125
Thăng bằng 125
Phản ứng 121
Kèm người 105
Lấy bóng 113
Cắt bóng 115
Đánh đầu 102
Xoạc bóng 96
Sức mạnh 120
Thể lực 132
Quyết đoán 129
Nhảy 110
Bình tĩnh 130
TM đổ người 39
TM bắt bóng 40
TM phát bóng 39
TM phản xạ 40
TM chọn vị trí 39
Chỉ số tổng: 3720
Tăng tốc 125
Tốc độ 125
Khéo léo 125
Rê bóng 127
Giữ bóng 125
Chuyền ngắn 129
Dứt điểm 123
Chuyền dài 130
Sút xa 130
Chọn vị trí 122
Tầm nhìn 130
Phản ứng 121
Nhạc trưởng
Nhạc trưởng Giúp cầu thủ tạo ra những đường chọc khe bóng mạnh, tốc độ bay nhanh và độ ổn định cao, kết nối chính xác với các cầu thủ tấn công di chuyển dọc hành lang cánh.
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của B. Charlton

Sự nghiệp CLB
1979 - 1979: Blacktown City
1978 - 1979: Newcastle KB United
1977 - 1978: Bangor City FC
1976 - 1977: Melbourne Victory
1975 - 1976: Waterford
1973 - 1975: Preston North End
1956 - 1973: Manchester United