S. Bell
23
2
5

Stefan Bell

CB 107

16

Danh tiếng: Nổi tiếng
1. FSV Mainz 05

Ngày sinh: 24/08/1991

Tấn công: Thấp
Phòng thủ: Trung bình

192cm 88kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 30-59

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
104

RB
98

CB
104

LB
98

LWB
97

RWB
97

CDM
101

LM
93

CM
95

RM
93

CAM
92

CF
92

LW
91

RW
91

ST
94

Tốc độ
88
Sút
88
Chuyền bóng
92
Rê bóng
99
Phòng thủ
109
Thể chất
108
Tốc độ 89
Tăng tốc 87
Dứt điểm 92
Lực sút 97
Sút xa 73
Chọn vị trí 97
Vô lê 87
Penalty 74
Chuyền ngắn 96
Tầm nhìn 90
Tạt bóng 86
Chuyền dài 107
Đá phạt 73
Sút xoáy 86
Rê bóng 104
Giữ bóng 96
Khéo léo 89
Thăng bằng 90
Phản ứng 105
Kèm người 109
Lấy bóng 111
Cắt bóng 112
Đánh đầu 110
Xoạc bóng 103
Sức mạnh 112
Thể lực 103
Quyết đoán 107
Nhảy 105
Bình tĩnh 107
TM đổ người 16
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 16
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 2879
Sức mạnh 112
Tốc độ 91
Nhảy 105
Xoạc bóng 103
Giữ bóng 96
Kèm người 109
Lấy bóng 111
Chuyền ngắn 96
Đánh đầu 110
Cắt bóng 112
Phản ứng 105
Quyết đoán 107
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài

Các mùa giải khác của S. Bell

Sự nghiệp CLB
2012 - 2020: 1. FSV Mainz 05 II
2012: 1. FSV Mainz 05
2011 - 2012: Eintracht Frankfurt II
2011 - 2012: Eintracht Frankfurt (Cho mượn)
2010 - 2011: TSV 1860 München (Cho mượn)
2010 - 2010: 1. FSV Mainz 05 II
2009 - 2010: 1. FSV Mainz 05