S. Bell
21
2
5

Stefan Bell

CB 103

16

Danh tiếng: Nổi tiếng
1. FSV Mainz 05

Ngày sinh: 24/08/1991

Tấn công: Thấp
Phòng thủ: Trung bình

192cm 88kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 05 - 35

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
100

RB
95

CB
100

LB
95

LWB
94

RWB
94

CDM
98

LM
89

CM
92

RM
89

CAM
88

CF
88

LW
87

RW
87

ST
90

Tốc độ
82
Sút
82
Chuyền bóng
92
Rê bóng
94
Phòng thủ
105
Thể chất
104
Tốc độ 83
Tăng tốc 81
Dứt điểm 86
Lực sút 93
Sút xa 68
Chọn vị trí 90
Vô lê 80
Penalty 68
Chuyền ngắn 97
Tầm nhìn 85
Tạt bóng 91
Chuyền dài 104
Đá phạt 68
Sút xoáy 81
Rê bóng 98
Giữ bóng 93
Khéo léo 82
Thăng bằng 83
Phản ứng 102
Kèm người 106
Lấy bóng 106
Cắt bóng 107
Đánh đầu 109
Xoạc bóng 98
Sức mạnh 110
Thể lực 97
Quyết đoán 100
Nhảy 101
Bình tĩnh 102
TM đổ người 15
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 16
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 2743
Sức mạnh 110
Tốc độ 85
Nhảy 101
Xoạc bóng 98
Giữ bóng 93
Kèm người 106
Lấy bóng 106
Chuyền ngắn 97
Đánh đầu 109
Cắt bóng 107
Phản ứng 102
Quyết đoán 100
Team Player (Hidden)
Team Player (Hidden) Team Player
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài

Các mùa giải khác của S. Bell

Sự nghiệp CLB
2012 - 2020: 1. FSV Mainz 05 II
2012: 1. FSV Mainz 05
2011 - 2012: Eintracht Frankfurt II
2011 - 2012: Eintracht Frankfurt (Cho mượn)
2010 - 2011: TSV 1860 München (Cho mượn)
2010 - 2010: 1. FSV Mainz 05 II
2009 - 2010: 1. FSV Mainz 05