S. Bell
5
2
5

Stefan Bell

CB 68

16

Danh tiếng: Bình thường
1. FSV Mainz 05

Ngày sinh: 24/08/1991

Tấn công: Thấp
Phòng thủ: Trung bình

192cm 88kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
16

SW
65

RB
55

CB
65

LB
55

LWB
52

RWB
52

CDM
58

LM
42

CM
48

RM
42

CAM
41

CF
41

LW
39

RW
39

ST
44

Tốc độ
40
Sút
35
Chuyền bóng
48
Rê bóng
43
Phòng thủ
70
Thể chất
67
Tốc độ 47
Tăng tốc 32
Dứt điểm 30
Lực sút 59
Sút xa 29
Chọn vị trí 31
Vô lê 31
Penalty 30
Chuyền ngắn 56
Tầm nhìn 44
Tạt bóng 41
Chuyền dài 59
Đá phạt 38
Sút xoáy 32
Rê bóng 43
Giữ bóng 47
Khéo léo 33
Thăng bằng 32
Phản ứng 67
Kèm người 73
Lấy bóng 71
Cắt bóng 69
Đánh đầu 75
Xoạc bóng 61
Sức mạnh 78
Thể lực 46
Quyết đoán 67
Nhảy 66
Bình tĩnh 70
TM đổ người 9
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 10
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 1522
Sức mạnh 78
Tốc độ 43
Nhảy 66
Xoạc bóng 61
Giữ bóng 47
Kèm người 73
Lấy bóng 71
Chuyền ngắn 56
Đánh đầu 75
Cắt bóng 69
Phản ứng 67
Quyết đoán 67
Team Player (Hidden)
Team Player (Hidden) Team Player

Các mùa giải khác của S. Bell

Sự nghiệp CLB
2012 - 2020: 1. FSV Mainz 05 II
2012: 1. FSV Mainz 05
2011 - 2012: Eintracht Frankfurt II
2011 - 2012: Eintracht Frankfurt (Cho mượn)
2010 - 2011: TSV 1860 München (Cho mượn)
2010 - 2010: 1. FSV Mainz 05 II
2009 - 2010: 1. FSV Mainz 05