T. Courtois
26
5
3

Thibaut Courtois

GK 117

1

Danh tiếng: Huyền thoại
Real Madrid

Ngày sinh: 11/05/1992

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

200cm 96kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 10 - Chẵn 10

Level:
Thẻ:
Team:

GK
114

SW
58

RB
57

CB
58

LB
57

LWB
57

RWB
57

CDM
59

LM
58

CM
59

RM
58

CAM
60

CF
58

LW
57

RW
57

ST
57

Tốc độ
77
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 77
Tăng tốc 78
Dứt điểm 43
Lực sút 64
Sút xa 47
Chọn vị trí 50
Vô lê 40
Penalty 58
Chuyền ngắn 59
Tầm nhìn 76
Tạt bóng 44
Chuyền dài 57
Đá phạt 47
Sút xoáy 48
Rê bóng 47
Giữ bóng 56
Khéo léo 95
Thăng bằng 94
Phản ứng 117
Kèm người 52
Lấy bóng 49
Cắt bóng 48
Đánh đầu 46
Xoạc bóng 49
Sức mạnh 96
Thể lực 69
Quyết đoán 74
Nhảy 107
Bình tĩnh 104
TM đổ người 120
TM bắt bóng 117
TM phát bóng 102
TM phản xạ 120
TM chọn vị trí 119
Chỉ số tổng: 2469
TM đổ người 120
TM bắt bóng 117
TM phát bóng 102
TM chọn vị trí 119
TM phản xạ 120
Phản ứng 117
Phản ứng nhanh (GK)
Phản ứng nhanh (GK) Thủ môn sẽ được tăng thêm khả năng phản xạ & di chuyển nhanh hơn khi lao ra cản phá bóng.
TM Đối mặt
TM Đối mặt TM có bản lĩnh trong tình huống 1vs1
TM ném xa
TM ném xa TM có khả năng ném bóng xa

Các mùa giải khác của T. Courtois

Sự nghiệp CLB
2018: Real Madrid
2014 - 2018: Chelsea
2011 - 2014: Atlético de Madrid (Cho mượn)
2011 - 2011: Chelsea
2008 - 2011: Genk