T. Courtois
27
5
3

Thibaut Courtois

GK 118

1

Danh tiếng: Huyền thoại
Real Madrid

Ngày sinh: 11/05/1992

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

200cm 96kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 45 - Chẵn 15

Level:
Thẻ:
Team:

GK
115

SW
60

RB
58

CB
60

LB
58

LWB
58

RWB
58

CDM
61

LM
60

CM
61

RM
60

CAM
62

CF
60

LW
60

RW
60

ST
59

Tốc độ
80
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 80
Tăng tốc 80
Dứt điểm 47
Lực sút 66
Sút xa 51
Chọn vị trí 50
Vô lê 44
Penalty 57
Chuyền ngắn 60
Tầm nhìn 80
Tạt bóng 45
Chuyền dài 61
Đá phạt 50
Sút xoáy 51
Rê bóng 48
Giữ bóng 59
Khéo léo 98
Thăng bằng 99
Phản ứng 118
Kèm người 52
Lấy bóng 51
Cắt bóng 47
Đánh đầu 46
Xoạc bóng 53
Sức mạnh 99
Thể lực 72
Quyết đoán 77
Nhảy 107
Bình tĩnh 102
TM đổ người 120
TM bắt bóng 119
TM phát bóng 104
TM phản xạ 122
TM chọn vị trí 119
Chỉ số tổng: 2534
TM đổ người 120
TM bắt bóng 119
TM phát bóng 104
TM chọn vị trí 119
TM phản xạ 122
Phản ứng 118
Phản ứng nhanh (GK)
Phản ứng nhanh (GK) Thủ môn sẽ được tăng thêm khả năng phản xạ & di chuyển nhanh hơn khi lao ra cản phá bóng.
TM Đối mặt
TM Đối mặt TM có bản lĩnh trong tình huống 1vs1
TM ném xa
TM ném xa TM có khả năng ném bóng xa

Các mùa giải khác của T. Courtois

Sự nghiệp CLB
2018: Real Madrid
2014 - 2018: Chelsea
2011 - 2014: Atlético de Madrid (Cho mượn)
2011 - 2011: Chelsea
2008 - 2011: Genk