T. Cahill
29
3
5

Tim Cahill

CF 118

4

Danh tiếng: Ngôi sao
Warriors of Glory

Ngày sinh: 06/12/1979

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

178cm 76kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 57 - Chẵn 17

Level:
Thẻ:
Team:

GK
34

SW
93

RB
94

CB
93

LB
94

LWB
96

RWB
96

CDM
97

LM
111

CM
108

RM
111

CAM
114

CF
115

LW
112

RW
112

ST
115

Tốc độ
116
Sút
119
Chuyền bóng
110
Rê bóng
116
Phòng thủ
83
Thể chất
115
Tốc độ 116
Tăng tốc 116
Dứt điểm 121
Lực sút 120
Sút xa 118
Chọn vị trí 122
Vô lê 119
Penalty 108
Chuyền ngắn 118
Tầm nhìn 115
Tạt bóng 99
Chuyền dài 104
Đá phạt 98
Sút xoáy 108
Rê bóng 113
Giữ bóng 119
Khéo léo 118
Thăng bằng 121
Phản ứng 119
Kèm người 90
Lấy bóng 76
Cắt bóng 74
Đánh đầu 120
Xoạc bóng 73
Sức mạnh 113
Thể lực 116
Quyết đoán 118
Nhảy 124
Bình tĩnh 119
TM đổ người 30
TM bắt bóng 29
TM phát bóng 28
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 28
Chỉ số tổng: 3334
Tăng tốc 116
Tốc độ 119
Rê bóng 119
Giữ bóng 119
Chuyền ngắn 118
Dứt điểm 121
Lực sút 120
Đánh đầu 120
Sút xa 118
Chọn vị trí 122
Tầm nhìn 115
Phản ứng 119
Sát thủ băng cắt
Sát thủ băng cắt Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Các mùa giải khác của T. Cahill

Sự nghiệp CLB
2018 - 2019: Jamshedpur FC
2018 - 2018: Millwall
2016 - 2017: Melbourne City
2016 - 2016: Zhejiang Professional Football Club
2015 - 2016: Shanghai Shenhua Football Club
2012 - 2015: New York Red Bulls
2004 - 2012: Everton
1998 - 2004: Millwall