T. Cahill
23
4
5

Tim Cahill

ST 106
CAM 102

4

Danh tiếng: Ngôi sao
Century Club

Ngày sinh: 06/12/1979

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

178cm 76kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 50 - Lẻ 10

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
84

RB
84

CB
84

LB
84

LWB
85

RWB
85

CDM
86

LM
99

CM
95

RM
99

CAM
99

CF
101

LW
99

RW
99

ST
103

Tốc độ
103
Sút
105
Chuyền bóng
96
Rê bóng
103
Phòng thủ
74
Thể chất
107
Tốc độ 105
Tăng tốc 102
Dứt điểm 107
Lực sút 108
Sút xa 98
Chọn vị trí 109
Vô lê 111
Penalty 96
Chuyền ngắn 102
Tầm nhìn 97
Tạt bóng 90
Chuyền dài 95
Đá phạt 87
Sút xoáy 97
Rê bóng 102
Giữ bóng 104
Khéo léo 107
Thăng bằng 109
Phản ứng 110
Kèm người 80
Lấy bóng 64
Cắt bóng 66
Đánh đầu 114
Xoạc bóng 65
Sức mạnh 108
Thể lực 105
Quyết đoán 109
Nhảy 116
Bình tĩnh 104
TM đổ người 19
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 14
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 2947
Sức mạnh 108
Tăng tốc 102
Tốc độ 106
Rê bóng 106
Giữ bóng 104
Chuyền ngắn 102
Dứt điểm 107
Lực sút 108
Đánh đầu 114
Sút xa 98
Vô lê 111
Chọn vị trí 109
Tăng tốc 102
Tốc độ 106
Khéo léo 107
Rê bóng 106
Giữ bóng 104
Chuyền ngắn 102
Dứt điểm 107
Chuyền dài 95
Sút xa 98
Chọn vị trí 109
Tầm nhìn 97
Phản ứng 110
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của T. Cahill

Sự nghiệp CLB
2018 - 2019: Jamshedpur FC
2018 - 2018: Millwall
2016 - 2017: Melbourne City
2016 - 2016: Zhejiang Professional FC
2015 - 2016: Shanghai Shenhua
2012 - 2015: New York Red Bulls
2004 - 2012: Everton
1998 - 2004: Millwall