Zé Roberto
32
5
3

Zé Roberto

LM 129
CM 128

11

Danh tiếng: Siêu Sao
Infinite Prime

Ngày sinh: 06/07/1974

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

172cm 68kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
50

SW
115

RB
119

CB
115

LB
119

LWB
122

RWB
122

CDM
120

LM
126

CM
125

RM
126

CAM
126

CF
125

LW
126

RW
126

ST
121

Tốc độ
132
Sút
121
Chuyền bóng
130
Rê bóng
131
Phòng thủ
115
Thể chất
124
Tốc độ 132
Tăng tốc 132
Dứt điểm 113
Lực sút 132
Sút xa 130
Chọn vị trí 132
Vô lê 118
Penalty 114
Chuyền ngắn 132
Tầm nhìn 131
Tạt bóng 131
Chuyền dài 123
Đá phạt 130
Sút xoáy 134
Rê bóng 132
Giữ bóng 130
Khéo léo 136
Thăng bằng 134
Phản ứng 129
Kèm người 117
Lấy bóng 116
Cắt bóng 116
Đánh đầu 109
Xoạc bóng 110
Sức mạnh 119
Thể lực 136
Quyết đoán 124
Nhảy 121
Bình tĩnh 133
TM đổ người 46
TM bắt bóng 47
TM phát bóng 44
TM phản xạ 42
TM chọn vị trí 43
Chỉ số tổng: 3868
Thể lực 136
Tăng tốc 132
Tốc độ 135
Rê bóng 134
Giữ bóng 130
Tạt bóng 131
Chuyền ngắn 132
Dứt điểm 113
Chuyền dài 123
Chọn vị trí 132
Tầm nhìn 131
Phản ứng 129
Thể lực 136
Rê bóng 134
Giữ bóng 130
Lấy bóng 116
Chuyền ngắn 132
Dứt điểm 113
Chuyền dài 123
Sút xa 130
Cắt bóng 116
Chọn vị trí 132
Tầm nhìn 131
Phản ứng 129
Người không phổi
Người không phổi Khi tăng tốc, thể lực tiêu hao ít hơn và việc giảm chỉ số do cạn thể lực cũng ít hơn.
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)
Ném biên xa
Ném biên xa Có thể ném biên xa

Các mùa giải khác của Zé Roberto

Sự nghiệp CLB
2015 - 2017: Palmeiras
2012 - 2014: Grêmio
2011 - 2012: Al-Gharafa SC
2009 - 2011: Hamburger SV
2007 - 2009: FC Bayern München (Cho mượn)
2006 - 2007: Santos (Cho mượn)
2006 - 2009: Club Nacional de Football (URU)
2002 - 2006: FC Bayern München
1998 - 2002: Bayer 04 Leverkusen
1998 - 1998: Flamengo (Cho mượn)
1997 - 1998: Real Madrid
1994 - 1997: Portuguesa