Zé Roberto
29
5
3

Zé Roberto

CM 118
LM 118

11

Danh tiếng: Siêu Sao
Warriors of Glory

Ngày sinh: 06/07/1974

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

172cm 68kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 52 - Chẵn 12

Level:
Thẻ:
Team:

GK
35

SW
103

RB
108

CB
103

LB
108

LWB
110

RWB
110

CDM
109

LM
115

CM
115

RM
115

CAM
116

CF
115

LW
115

RW
115

ST
110

Tốc độ
120
Sút
109
Chuyền bóng
118
Rê bóng
121
Phòng thủ
103
Thể chất
111
Tốc độ 120
Tăng tốc 120
Dứt điểm 103
Lực sút 119
Sút xa 113
Chọn vị trí 123
Vô lê 106
Penalty 100
Chuyền ngắn 121
Tầm nhìn 119
Tạt bóng 116
Chuyền dài 115
Đá phạt 118
Sút xoáy 119
Rê bóng 120
Giữ bóng 123
Khéo léo 123
Thăng bằng 121
Phản ứng 119
Kèm người 103
Lấy bóng 108
Cắt bóng 107
Đánh đầu 93
Xoạc bóng 98
Sức mạnh 107
Thể lực 120
Quyết đoán 111
Nhảy 108
Bình tĩnh 123
TM đổ người 29
TM bắt bóng 28
TM phát bóng 27
TM phản xạ 28
TM chọn vị trí 31
Chỉ số tổng: 3439
Thể lực 120
Rê bóng 124
Giữ bóng 123
Lấy bóng 108
Chuyền ngắn 121
Dứt điểm 103
Chuyền dài 115
Sút xa 113
Cắt bóng 107
Chọn vị trí 123
Tầm nhìn 119
Phản ứng 119
Thể lực 120
Tăng tốc 120
Tốc độ 123
Rê bóng 124
Giữ bóng 123
Tạt bóng 116
Chuyền ngắn 121
Dứt điểm 103
Chuyền dài 115
Chọn vị trí 123
Tầm nhìn 119
Phản ứng 119
Bậc thầy chạy chỗ
Bậc thầy chạy chỗ Di chuyển không bóng thông minh để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của Zé Roberto

Sự nghiệp CLB
2015 - 2017: Palmeiras
2012 - 2014: Grêmio
2011 - 2012: Al-Gharafa SC
2009 - 2011: Hamburger SV
2007 - 2009: FC Bayern München (Cho mượn)
2006 - 2007: Santos (Cho mượn)
2006 - 2009: Club Nacional de Football (URU)
2002 - 2006: FC Bayern München
1998 - 2002: Bayer 04 Leverkusen
1998 - 1998: Flamengo (Cho mượn)
1997 - 1998: Real Madrid
1994 - 1997: Portuguesa