Zé Roberto
27
5
3

Zé Roberto

CM 115

15

Danh tiếng: Siêu Sao
Football Association Champions

Ngày sinh: 06/07/1974

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

172cm 68kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 31 - 51

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
99

RB
104

CB
99

LB
104

LWB
107

RWB
107

CDM
106

LM
112

CM
112

RM
112

CAM
112

CF
111

LW
112

RW
112

ST
106

Tốc độ
116
Sút
104
Chuyền bóng
116
Rê bóng
118
Phòng thủ
99
Thể chất
109
Tốc độ 116
Tăng tốc 116
Dứt điểm 96
Lực sút 113
Sút xa 111
Chọn vị trí 118
Vô lê 105
Penalty 98
Chuyền ngắn 119
Tầm nhìn 118
Tạt bóng 115
Chuyền dài 113
Đá phạt 114
Sút xoáy 115
Rê bóng 118
Giữ bóng 118
Khéo léo 120
Thăng bằng 117
Phản ứng 116
Kèm người 101
Lấy bóng 100
Cắt bóng 101
Đánh đầu 93
Xoạc bóng 94
Sức mạnh 104
Thể lực 120
Quyết đoán 109
Nhảy 106
Bình tĩnh 117
TM đổ người 21
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 21
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 3305
Thể lực 120
Rê bóng 121
Giữ bóng 118
Lấy bóng 100
Chuyền ngắn 119
Dứt điểm 96
Chuyền dài 113
Sút xa 111
Cắt bóng 101
Chọn vị trí 118
Tầm nhìn 118
Phản ứng 116
Người không phổi
Người không phổi Khi tăng tốc, thể lực tiêu hao ít hơn và việc giảm chỉ số do cạn thể lực cũng ít hơn.
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)
Ném biên xa
Ném biên xa Có thể ném biên xa

Các mùa giải khác của Zé Roberto

Sự nghiệp CLB
2015 - 2017: Palmeiras
2012 - 2014: Grêmio
2011 - 2012: Al Gharafa SC
2009 - 2011: Hamburger SV
2007 - 2009: Bayern München (Cho mượn)
2006 - 2007: Santos (Cho mượn)
2006 - 2009: Club Nacional de Football
2002 - 2006: Bayern München
1998 - 2002: Bayer 04 Leverkusen
1998 - 1998: Flamengo (Cho mượn)
1997 - 1998: Real Madrid
1994 - 1997: Portuguesa