C. Nkunku
16
3
5

Christopher Nkunku

CM 91
LW 90
RW 90

24

Danh tiếng: Bình thường
Chelsea

Ngày sinh: 14/11/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

179cm 72kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
19

SW
78

RB
82

CB
78

LB
82

LWB
84

RWB
84

CDM
83

LM
87

CM
88

RM
87

CAM
89

CF
87

LW
87

RW
87

ST
84

Tốc độ
88
Sút
86
Chuyền bóng
91
Rê bóng
94
Phòng thủ
83
Thể chất
76
Tốc độ 87
Tăng tốc 90
Dứt điểm 87
Lực sút 90
Sút xa 90
Chọn vị trí 90
Vô lê 69
Penalty 70
Chuyền ngắn 98
Tầm nhìn 90
Tạt bóng 80
Chuyền dài 93
Đá phạt 90
Sút xoáy 92
Rê bóng 100
Giữ bóng 88
Khéo léo 96
Thăng bằng 90
Phản ứng 86
Kèm người 79
Lấy bóng 91
Cắt bóng 82
Đánh đầu 74
Xoạc bóng 86
Sức mạnh 75
Thể lực 89
Quyết đoán 68
Nhảy 67
Bình tĩnh 88
TM đổ người 17
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 10
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2545
Thể lực 89
Rê bóng 97
Giữ bóng 88
Lấy bóng 91
Chuyền ngắn 98
Dứt điểm 87
Chuyền dài 93
Sút xa 90
Cắt bóng 82
Chọn vị trí 90
Tầm nhìn 90
Phản ứng 86
Tăng tốc 90
Tốc độ 91
Khéo léo 96
Rê bóng 97
Giữ bóng 88
Tạt bóng 80
Chuyền ngắn 98
Dứt điểm 87
Sút xa 90
Chọn vị trí 90
Tầm nhìn 90
Phản ứng 86
Tăng tốc 90
Tốc độ 91
Khéo léo 96
Rê bóng 97
Giữ bóng 88
Tạt bóng 80
Chuyền ngắn 98
Dứt điểm 87
Sút xa 90
Chọn vị trí 90
Tầm nhìn 90
Phản ứng 86
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của C. Nkunku

Sự nghiệp CLB
2023: Chelsea
2019 - 2023: RB Leipzig
2015 - 2019: Paris Saint-Germain
2015 - 2017: Paris Saint-Germain II