C. Nkunku
20
3
5

Christopher Nkunku

CAM 100
ST 95
CM 99

18

Danh tiếng: Bình thường
Chelsea

Ngày sinh: 14/11/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

179cm 72kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
86

RB
91

CB
86

LB
91

LWB
93

RWB
93

CDM
92

LM
97

CM
96

RM
97

CAM
97

CF
96

LW
97

RW
97

ST
92

Tốc độ
99
Sút
93
Chuyền bóng
101
Rê bóng
104
Phòng thủ
90
Thể chất
83
Tốc độ 96
Tăng tốc 103
Dứt điểm 96
Lực sút 98
Sút xa 92
Chọn vị trí 94
Vô lê 71
Penalty 81
Chuyền ngắn 105
Tầm nhìn 100
Tạt bóng 96
Chuyền dài 102
Đá phạt 95
Sút xoáy 100
Rê bóng 108
Giữ bóng 101
Khéo léo 103
Thăng bằng 96
Phản ứng 97
Kèm người 87
Lấy bóng 96
Cắt bóng 90
Đánh đầu 81
Xoạc bóng 90
Sức mạnh 80
Thể lực 95
Quyết đoán 80
Nhảy 72
Bình tĩnh 101
TM đổ người 14
TM bắt bóng 12
TM phát bóng 15
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2779
Tăng tốc 103
Tốc độ 102
Khéo léo 103
Rê bóng 107
Giữ bóng 101
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 96
Chuyền dài 102
Sút xa 92
Chọn vị trí 94
Tầm nhìn 100
Phản ứng 97
Sức mạnh 80
Tăng tốc 103
Tốc độ 102
Rê bóng 107
Giữ bóng 101
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 96
Lực sút 98
Đánh đầu 81
Sút xa 92
Vô lê 71
Chọn vị trí 94
Thể lực 95
Rê bóng 107
Giữ bóng 101
Lấy bóng 96
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 96
Chuyền dài 102
Sút xa 92
Cắt bóng 90
Chọn vị trí 94
Tầm nhìn 100
Phản ứng 97
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của C. Nkunku

Sự nghiệp CLB
2023: Chelsea
2019 - 2023: RB Leipzig
2015 - 2019: Paris Saint-Germain
2015 - 2017: Paris Saint-Germain II