C. Nkunku
19
3
5

Christopher Nkunku

CAM 95
LM 94
ST 92

18

Danh tiếng: Ngôi sao
Milano FC

Ngày sinh: 14/11/1997

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

177cm 68kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 42 - Chẵn 12

Level:
Thẻ:
Team:

GK
35

SW
66

RB
73

CB
66

LB
73

LWB
76

RWB
76

CDM
74

LM
92

CM
88

RM
92

CAM
93

CF
92

LW
92

RW
92

ST
90

Tốc độ
93
Sút
95
Chuyền bóng
95
Rê bóng
97
Phòng thủ
60
Thể chất
77
Tốc độ 93
Tăng tốc 93
Dứt điểm 96
Lực sút 96
Sút xa 94
Chọn vị trí 97
Vô lê 87
Penalty 98
Chuyền ngắn 97
Tầm nhìn 96
Tạt bóng 94
Chuyền dài 94
Đá phạt 94
Sút xoáy 96
Rê bóng 97
Giữ bóng 98
Khéo léo 97
Thăng bằng 96
Phản ứng 95
Kèm người 60
Lấy bóng 56
Cắt bóng 60
Đánh đầu 82
Xoạc bóng 51
Sức mạnh 81
Thể lực 82
Quyết đoán 60
Nhảy 90
Bình tĩnh 94
TM đổ người 29
TM bắt bóng 30
TM phát bóng 33
TM phản xạ 31
TM chọn vị trí 38
Chỉ số tổng: 2685
Tăng tốc 93
Tốc độ 96
Khéo léo 97
Rê bóng 100
Giữ bóng 98
Chuyền ngắn 97
Dứt điểm 96
Chuyền dài 94
Sút xa 94
Chọn vị trí 97
Tầm nhìn 96
Phản ứng 95
Thể lực 82
Tăng tốc 93
Tốc độ 96
Rê bóng 100
Giữ bóng 98
Tạt bóng 94
Chuyền ngắn 97
Dứt điểm 96
Chuyền dài 94
Chọn vị trí 97
Tầm nhìn 96
Phản ứng 95
Sức mạnh 81
Tăng tốc 93
Tốc độ 96
Rê bóng 100
Giữ bóng 98
Chuyền ngắn 97
Dứt điểm 96
Lực sút 96
Đánh đầu 82
Sút xa 94
Vô lê 87
Chọn vị trí 97
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Dễ chấn thương
Dễ chấn thương Dễ bị chấn thương

Các mùa giải khác của C. Nkunku

Sự nghiệp CLB
2025: Milano FC
2023 - 2025: Chelsea
2019 - 2023: RB Leipzig
2015 - 2019: Paris Saint-Germain
2015 - 2017: Paris Saint-Germain II